irruptive

/i'rʌptiv/
Học thuật
Thân thiện
irruptive

A geologist points to an irruptive rock formation in a cliff face.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Xông vào, xâm nhập: Mô tả hành động xâm nhập một cách đột ngột ồ ạt vào một khu vực, thường với số lượng lớn.
    • Nổ bùng: Mô tả sự bùng phát hoặc xuất hiện đột ngột dữ dội.
    • (Địa chất học) Xâm nhập: Dùng để chỉ loại đá mácma (hoặc magma) đông đặc bên dưới bề mặt Trái Đất, dụ như đá granit, diorit, gabbro.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The irruptive movement of refugees across the border caused a humanitarian crisis. (Sự di chuyển xâm nhập ồ ạt của người tị nạn qua biên giới đã gây ra một cuộc khủng hoảng nhân đạo.)
    • An irruptive outbreak of disease overwhelmed the local clinic. (Một đợt bùng phát bệnh dịch dữ dội đã làm quá tải phòng khám địa phương.)
    • Granite is a common type of irruptive rock. (Đá granit một loại đá xâm nhập phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh thái học: Dùng để mô tả sự gia tăng đột biến tạm thời về số lượng cá thể của một loài động vật trong một khu vực, thường do sự thay đổi về nguồn thức ăn.
    • The irruptive population of snowy owls in southern regions is linked to lemming cycles in the Arctic. (Sự bùng nổ số lượng cá thể tuyếtcác vùng phía nam liên quan đến chu kỳ số lượng chuột lemmingBắc Cực.)
Biến thể từ gần giống
  • Irrupt (động từ): Xông vào, tràn vào một cách đột ngột.
    • Locusts irrupted into the farmland. (Châu chấu tràn vào đất nông nghiệp.)
  • Irruption (danh từ): Sự xâm nhập ồ ạt; sự bùng phát.
    • The sudden irruption of protesters took the police by surprise. (Sự xuất hiện ồ ạt đột ngột của những người biểu tình đã làm cảnh sát bất ngờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Invasive: tính xâm lấn, xâm nhập.
  • Explosive: Bùng nổ, bộc phát.
  • Intrusive (địa chất): Xâm nhập (chỉ đá).
Từ trái nghĩa
  • Gradual: Dần dần, từ từ.
  • Plutonic (địa chất, đồng nghĩa chuyên ngành): Sâu, cũng chỉ đá mácma hình thành sâu bên dưới (thường được dùng thay cho "irruptive" trong địa chất).
irruptive

A geologist points to an irruptive rock formation in a cliff face.

tính từ
  1. xông vào, xâm nhập
  2. nổ bùng

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống