plutonic

/plu:'tɔnik/
tính từ
  1. (như) Plutonian
danh từ
  1. (địa ,địa chất) đá sâu, plutonit

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

plutonic
Plutonic rocks like granite form deep beneath the earth's surface.