eruptive

/i'rʌptiv/
tính từ
  1. nổ ra; xu hướng nổ ra, xu hướng nổi lên
  2. (như) eruptional

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "eruptive"

Từ có nhắc đến "eruptive"