eruptive

/i'rʌptiv/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tính phun trào, bùng nổ: Chỉ sự vật, hiện tượng xu hướng hoặc khả năng bùng nổ, phun trào một cách đột ngột dữ dội, thường liên quan đến núi lửa hoặc các sự kiện tương tự.
    • Gây ra sự phát ban, nổi mụn: Trong y học, dùng để mô tả tình trạng bệnh gây ra các đợt nổi mụn, phát ban trên da.
    • (Địa chất) Hỏa sinh: Chỉ các loại đá được hình thành từ hoạt động của lửa hoặc nhiệt độ cực cao, như từ dung nham núi lửa.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The volcano is in an eruptive phase. (Ngọn núi lửa đang trong giai đoạn phun trào.)
    • Mount St. Helens had a major eruptive event in 1980. (Núi St. Helens đã một sự kiện phun trào lớn vào năm 1980.)
    • Chickenpox is an eruptive disease. (Thủy đậu một bệnh gây phát ban.)
    • Granite is an eruptive rock. (Đá granit một loại đá hỏa sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Eruptive activity": hoạt động phun trào (của núi lửa).
    • Scientists are monitoring the eruptive activity of the volcano. (Các nhà khoa học đang theo dõi hoạt động phun trào của núi lửa.)
  • "Eruptive phase": giai đoạn phun trào.
    • The volcano entered a new eruptive phase last week. (Ngọn núi lửa đã bước vào một giai đoạn phun trào mới vào tuần trước.)
Biến thể từ gần giống
  • Erupt (động từ): phun trào, bùng nổ.
    • The volcano could erupt at any time. (Ngọn núi lửa có thể phun trào bất cứ lúc nào.)
  • Eruption (danh từ): sự phun trào, sự bùng phát.
    • The volcanic eruption covered the town in ash. (Vụ phun trào núi lửa đã phủ tro lên thị trấn.)
  • Eruptional (tính từ): (như) eruptive.
Từ đồng nghĩa
  • Explosive: tính nổ, bùng nổ.
  • Volcanic: thuộc về núi lửa, tính chất núi lửa.
  • Vesicular: (trong y học) gây mụn nước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp liên quan.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan.)

tính từ
  1. nổ ra; xu hướng nổ ra, xu hướng nổi lên
  2. (như) eruptional

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "eruptive"

Từ có nhắc đến "eruptive"