isagogic
/,aisə'gɔdʤik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Mở đầu, dẫn nhập: Thuộc về phần giới thiệu hoặc dẫn nhập, đặc biệt trong việc nghiên cứu và giải thích các văn bản kinh điển, thánh thư.
Danh từ (thường ở dạng số nhiều: isagogics):
- Sự nghiên cứu mở đầu: Ngành nghiên cứu hoặc phần kiến thức dẫn nhập, cung cấp nền tảng cần thiết trước khi đi sâu vào việc giải thích một văn bản, đặc biệt là Kinh Thánh.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The professor provided an isagogic lecture on the historical context before analyzing the scripture. (Giáo sư đã cung cấp một bài giảng mở đầu về bối cảnh lịch sử trước khi phân tích kinh sách.)
- An isagogic approach is essential for understanding ancient religious texts. (Một cách tiếp cận dẫn nhập là cần thiết để hiểu các văn bản tôn giáo cổ đại.)
Danh từ (isagogics):
- His course on Biblical isagogics covers authorship, dating, and cultural background. (Khóa học của ông về sự nghiên cứu mở đầu Kinh Thánh bao gồm tác giả, niên đại và bối cảnh văn hóa.)
- The study of isagogics prepares students for more advanced exegesis. (Việc nghiên cứu phần dẫn nhập chuẩn bị cho sinh viên bước vào việc chú giải nâng cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Isagogic literature": Các tài liệu, sách vở mang tính chất giới thiệu, dẫn nhập vào một lĩnh vực học thuật, đặc biệt là thần học.
- The library has a special collection of isagogic literature from the 19th century. (Thư viện có một bộ sưu tập đặc biệt các tài liệu dẫn nhập từ thế kỷ 19.)
Biến thể và từ gần giống
- Isagogics (danh từ số nhiều): Môn học hoặc phần nghiên cứu dẫn nhập.
- Prolegomenon (danh từ): Lời nói đầu, phần dẫn luận mang tính học thuật (có nghĩa rộng hơn và thường dùng trong triết học).
Từ đồng nghĩa
- Introductory (tính từ): mang tính giới thiệu, dẫn nhập.
- Preliminary (tính từ): sơ bộ, ban đầu.
- Propaedeutic (tính từ/danh từ): (thuộc về) kiến thức chuẩn bị, dự bị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là một thuật ngữ chuyên ngành và không có cụm động từ đi kèm phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này là một thuật ngữ học thuật chuyên biệt và không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng nó.)
tính từ
- (tôn giáo) mở đầu (cho sự giải thích kinh thánh)
danh từ+ Cách viết khác : (isagogics) /,aisə'gɔdʤiks/
- (tôn giáo) sự nghiên cứu mở đầu (cho sự giải thích kinh thánh)