isagogics

/,aisə'gɔdʤik/
Học thuật
Thân thiện
isagogics

The student studies isagogics to understand the historical context of the scriptures.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều, thường được dùng với động từ số ít):

    • Môn học dẫn nhập, nghiên cứu mở đầu: Trong thần học, đặc biệt trong nghiên cứu Kinh thánh, "isagogics" môn học nghiên cứu các vấn đề mở đầu bối cảnh lịch sử, văn hóa cần thiết để hiểu giải thích một văn bản Kinh thánh. bao gồm việc tìm hiểu về tác giả, độc giả mục tiêu, thời điểm, địa điểm, mục đích viết hoàn cảnh lịch sử của sách.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về phần dẫn nhập, tính chất mở đầu: Dùng để mô tả các yếu tố, nghiên cứu hoặc phương pháp liên quan đến việc chuẩn bị giới thiệu cho việc giải thích Kinh thánh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • A thorough study of isagogics is essential before attempting to interpret the Book of Isaiah. (Một nghiên cứu kỹ lưỡng về môn dẫn nhập điều cần thiết trước khi cố gắng giải thích Sách Isaiah.)
    • The professor's lecture covered the isagogics of the Pauline epistles. (Bài giảng của giáo sư bao gồm phần nghiên cứu dẫn nhập về các thư tín của Phao-.)
  • Tính từ:

    • The first chapter provides isagogic information about the Gospel of Mark. (Chương đầu tiên cung cấp thông tin dẫn nhập về Phúc Âm Mác.)
    • These are isagogic questions that deal with the authorship and date of the text. (Đây những câu hỏi mở đầu liên quan đến tác giả niên đại của văn bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Isagogic analysis": Phân tích dẫn nhập. Công việc phân tích các yếu tố bối cảnh ban đầu của một văn bản.

    • The commentary begins with a detailed isagogic analysis. (Bản chú giải bắt đầu bằng một phân tích dẫn nhập chi tiết.)
  • "Isagogic issues": Các vấn đề dẫn nhập. Những thắc mắc hoặc chủ đề thuộc về phần giới thiệu, như xác định tác giả thật sự.

    • Scholars often debate the isagogic issues surrounding the Book of Daniel. (Các học giả thường tranh luận về các vấn đề dẫn nhập xung quanh Sách Daniel.)
Biến thể từ gần giống
  • Isagogic (adj): (cách viết tính từ phổ biến hơn) thuộc về dẫn nhập.

    • He wrote an isagogic introduction to the New Testament. (Ông ấy đã viết một phần giới thiệu dẫn nhập về Tân Ước.)
  • Introduction (n): Phần giới thiệu, dẫn nhập (nghĩa rộng phổ biến hơn, không chỉ trong thần học).

  • Prolegomena (n, số nhiều): Những lời nói đầu, những nghiên cứu khai mở (thường dùng trong học thuật, có thể bao hàm isagogics).
Từ đồng nghĩa
  • Introductory studies: Các nghiên cứu dẫn nhập.
  • Preliminary criticism: Sự phê bình sơ bộ (trong phê bình văn bản).
Lưu ý
  • Isagogics một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh thần học, nghiên cứu Kinh thánh đôi khi trong nghiên cứu văn bản cổ điển. ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ hàng ngày.
  • Từ này thường được dùngdạng số nhiều () nhưng chức năng như một danh từ số ít ( dụ: "Isagogics is a field of study").
  • Tính từ isagogic có thể được sử dụng thường xuyên hơn danh từ isagogics.
isagogics

The student studies isagogics to understand the historical context of the scriptures.

tính từ
  1. (tôn giáo) mở đầu (cho sự giải thích kinh thánh)
danh từ+ Cách viết khác : (isagogics) /,aisə'gɔdʤiks/
  1. (tôn giáo) sự nghiên cứu mở đầu (cho sự giải thích kinh thánh)