isard

Học thuật
Thân thiện
isard

Un isard broute l'herbe sur une pente de montagne ensoleillée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sơn dương Pi--: Một loài động vật có vú, thuộc họ Bovidae, sốngdãy núi Pyrenees. một loài linh dương nhỏ, sừng bộ lông màu nâu đỏ vào mùa hè, chuyển sang màu nâu sẫm hơn vào mùa đông.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'isard est un symbole des Pyrénées. (Sơn dương Pi--một biểu tượng của dãy núi Pyrenees.)
    • Nous avons aperçu un isard pendant notre randonnée. (Chúng tôi đã trông thấy một con sơn dương Pi-- trong chuyến đi bộ đường dài của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le chamois des Pyrénées": Đâymột tên gọi khác, ít phổ biến hơn, cho cùng một loài động vật, nhấn mạnh môi trường sống đặc thù của .
    • L'isard est parfois appelé le chamois des Pyrénées. (Sơn dương Pi-- đôi khi được gọi là sơn dương của dãy Pyrenees.)
Biến thể từ gần giống
  • Chamois (danh từ giống đực): Sơn dương (loài ). Đâymột loài họ hàng gần, sốngcác dãy núi khácchâu Âu như Alps. Cần phân biệt với "isard" là loài đặc hữu của Pyrenees.
  • Antilope (danh từ giống cái): Linh dương. Một từ chung chỉ các loài động vật móng guốc sừng thuộc họ Bovidae, trong đó bao gồm cả isard.
Từ đồng nghĩa
  • Sarrau (danh từ giống đực): Đâymột tên gọi địa phương, được sử dụng trong một số vùng của dãy Pyrenees để chỉ "isard".
isard

Un isard broute l'herbe sur une pente de montagne ensoleillée.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) sơn dương Pi--

Từ gần giống

Từ chứa "isard"