isard
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sơn dương Pi-rê-nê: Một loài động vật có vú, thuộc họ Bovidae, sống ở dãy núi Pyrenees. Nó là một loài linh dương nhỏ, có sừng và bộ lông màu nâu đỏ vào mùa hè, chuyển sang màu nâu sẫm hơn vào mùa đông.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'isard est un symbole des Pyrénées. (Sơn dương Pi-rê-nê là một biểu tượng của dãy núi Pyrenees.)
- Nous avons aperçu un isard pendant notre randonnée. (Chúng tôi đã trông thấy một con sơn dương Pi-rê-nê trong chuyến đi bộ đường dài của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Le chamois des Pyrénées": Đây là một tên gọi khác, ít phổ biến hơn, cho cùng một loài động vật, nhấn mạnh môi trường sống đặc thù của nó.
- L'isard est parfois appelé le chamois des Pyrénées. (Sơn dương Pi-rê-nê đôi khi được gọi là sơn dương của dãy Pyrenees.)
Biến thể và từ gần giống
- Chamois (danh từ giống đực): Sơn dương (loài ). Đây là một loài có họ hàng gần, sống ở các dãy núi khác ở châu Âu như Alps. Cần phân biệt với "isard" là loài đặc hữu của Pyrenees.
- Antilope (danh từ giống cái): Linh dương. Một từ chung chỉ các loài động vật móng guốc có sừng thuộc họ Bovidae, trong đó bao gồm cả isard.
Từ đồng nghĩa
- Sarrau (danh từ giống đực): Đây là một tên gọi địa phương, được sử dụng trong một số vùng của dãy Pyrenees để chỉ "isard".
danh từ giống đực
- (động vật học) sơn dương Pi-rê-nê