essart
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Nương rẫy, đất rẫy: Trong nông nghiệp, "essart" chỉ một mảnh đất đã được phát quang, dọn sạch cây cối (thường bằng cách đốt) để canh tác hoặc làm đồng cỏ. Đây là một phương thức canh tác cổ truyền.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les paysans ont défriché un essart dans la forêt. (Những người nông dân đã phát quang một mảnh nương rẫy trong khu rừng.)
- Cette terre était autrefois un essart. (Mảnh đất này trước kia từng là một mảnh đất rẫy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mettre en essart": chuyển đổi (một khu đất rừng) thành đất rẫy bằng cách phát quang.
- Cette pratique ancienne consistait à mettre en essart les lisières de la forêt. (Tập quán cổ xưa này bao gồm việc chuyển các vùng rìa rừng thành đất rẫy.)
Biến thể và từ liên quan
Essartage (danh từ giống đực): hành động phát quang đất rừng để làm nương rẫy.
- L'essartage est une technique agricole ancienne. (Việc phát quang làm rẫy là một kỹ thuật nông nghiệp cổ.)
Essarter (động từ): phát quang (đất rừng) để canh tác.
- Il a fallu essarter cette parcelle pour y planter du maïs. (Phải phát quang mảnh đất này để trồng ngô.)
Từ đồng nghĩa
- Défrichement: sự phát quang, khai hoang.
- Brûlis: nương rẫy (nhấn mạnh vào phương pháp dùng lửa để đốt).
Lưu ý
- Từ "essart" ngày nay ít được dùng trong ngôn ngữ thông dụng, chủ yếu xuất hiện trong văn bản lịch sử, địa lý hoặc nông nghiệp để mô tả các phương thức canh tác trong quá khứ.
danh từ giống đực
- (nông nghiệp) nương rẫy, đất rẫy