isomorph
/'aisoumɔ:f/
Học thuậtThân thiện
An isomorph can be seen in the crystal structures of these two different minerals.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thể đồng hình: Một chất hoặc tinh thể có cấu trúc tương tự hoặc giống hệt với một chất khác, mặc dù thành phần hóa học có thể khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Calcite and aragonite are isomorphs of calcium carbonate. (Canxit và aragonit là các thể đồng hình của canxi cacbonat.)
- The study of crystal isomorphs helps in understanding mineral formation. (Việc nghiên cứu các thể đồng hình tinh thể giúp hiểu về sự hình thành khoáng vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong toán học và khoa học máy tính: Có thể dùng để chỉ một cấu trúc (như đồ thị, nhóm đại số) bảo toàn các mối quan hệ khi ánh xạ sang một cấu trúc khác. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh này, "isomorphism" (phép đẳng cấu) là thuật ngữ phổ biến hơn.
- The two graphs are isomorphs; they have the same structure. (Hai đồ thị này là đồng hình; chúng có cùng một cấu trúc.)
Biến thể và từ gần giống
- Isomorphic (tính từ): có tính đồng hình, có cấu trúc tương tự.
- The two systems are isomorphic in their design. (Hai hệ thống này có thiết kế đồng hình với nhau.)
- Isomorphism (danh từ): phép đẳng cấu, sự tương đồng về cấu trúc (thường dùng trong toán học, tin học).
- The isomorphism between the two groups was proven. (Phép đẳng cấu giữa hai nhóm đã được chứng minh.)
Từ đồng nghĩa
- Structural analog: chất tương tự về cấu trúc.
- Isostructural compound: hợp chất đẳng cấu trúc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "isomorph")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "isomorph")
An isomorph can be seen in the crystal structures of these two different minerals.
danh từ
- thể đồng hình