isthme

danh từ giống đực
  1. (địa chất địa lý) eo đất
  2. (giải phẫu) eo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "isthme"

isthme
Un isthme étroit relie deux grandes masses de terre.