isthme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Địa chất, Địa lý) Eo đất: Một dải đất hẹp nối hai vùng đất lớn hơn và được bao quanh bởi nước ở hai bên.
- (Giải phẫu) Eo: Một phần hẹp nối hai cấu trúc hoặc khoang lớn hơn trong cơ thể.
Ví dụ sử dụng
(Địa lý):
- L'isthme de Panama relie l'Amérique du Nord et l'Amérique du Sud. (Eo đất Panama nối Bắc Mỹ và Nam Mỹ.)
- L'isthme de Corinthe, en Grèce, est célèbre. (Eo đất Corinthe ở Hy Lạp rất nổi tiếng.)
(Giải phẫu):
- L'isthme du gosier est une partie de la gorge. (Eo họng là một phần của cổ họng.)
- L'isthme thyroïdien relie les deux lobes de la glande thyroïde. (Eo tuyến giáp nối hai thùy của tuyến giáp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Isthme" trong địa lý chính trị có thể chỉ một khu vực có tầm quan trọng chiến lược về giao thông và thương mại do vị trí đặc biệt của nó.
- Le contrôle de cet isthme était vital pour les routes commerciales. (Việc kiểm soát eo đất này là sống còn cho các tuyến đường thương mại.)
Biến thể và từ gần giống
- Isthmique (tính từ): thuộc về eo đất hoặc eo (giải phẫu).
- Une langue isthmique. (Một ngôn ngữ của vùng eo đất.)
- Une sténose isthmique. (Chứng hẹp eo - thuật ngữ y học.)
Từ đồng nghĩa
- (Địa lý): Bande de terre, passage étroit (dải đất, đường đi hẹp).
- (Giải phẫu): Col, rétrécissement, passage (chỗ thắt, chỗ hẹp, đường đi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "isthme".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Pháp sử dụng từ "isthme".
danh từ giống đực
- (địa chất địa lý) eo đất
- (giải phẫu) eo