ivette

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Nom propre):
    • Tên người (nữ): "Ivette" là một tên riêng dành cho nữ giới, nguồn gốc từ tiếng Pháp. Đâymột biến thể của tên "Yvette".
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Bonjour, je m'appelle Ivette. (Xin chào, tôi tênIvette.)
    • Ivette est une amie très gentille. (Ivettemột người bạn rất tử tế.)
Lưu ý sử dụng
  • "Ivette" là một tên riêng, do đó luôn được viết hoa chữ cái đầu tiên.
  • Tên này không dạng số nhiều không đi kèm với mạo từ xác định (le, la, les) khi đề cập trực tiếp đến người mang tên đó.
Biến thể từ liên quan
  • Yvette (Nom propre): Một dạng viết khác, phổ biến hơn, của cùng một tên.
  • Ivoire (Nom commun): Ngà voi. Tuy cách viết gần giống nhưng đâymột từ hoàn toàn khác về nghĩa không liên quan.
Thông tin tham khảo
  • Theo ngữ cảnh tham khảo được cung cấp, từ "ivette" có thể được tra cứu thêm dưới mục từ "ive". Tuy nhiên, "Ivette" với tư cáchmột tên riêng phổ biến thường mục từ riêng trong từ điển.
  1. xem ive

Từ gần giống

Từ chứa "ivette"

Từ có nhắc đến "ivette"