ivette
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng (Nom propre):
- Tên người (nữ): "Ivette" là một tên riêng dành cho nữ giới, có nguồn gốc từ tiếng Pháp. Đây là một biến thể của tên "Yvette".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Bonjour, je m'appelle Ivette. (Xin chào, tôi tên là Ivette.)
- Ivette est une amie très gentille. (Ivette là một người bạn rất tử tế.)
Lưu ý sử dụng
- "Ivette" là một tên riêng, do đó luôn được viết hoa chữ cái đầu tiên.
- Tên này không có dạng số nhiều và không đi kèm với mạo từ xác định (le, la, les) khi đề cập trực tiếp đến người mang tên đó.
Biến thể và từ liên quan
- Yvette (Nom propre): Một dạng viết khác, phổ biến hơn, của cùng một tên.
- Ivoire (Nom commun): Ngà voi. Tuy cách viết gần giống nhưng đây là một từ hoàn toàn khác về nghĩa và không liên quan.
Thông tin tham khảo
- Theo ngữ cảnh tham khảo được cung cấp, từ "ivette" có thể được tra cứu thêm dưới mục từ "ive". Tuy nhiên, "Ivette" với tư cách là một tên riêng phổ biến thường có mục từ riêng trong từ điển.
- xem ive