ivoire

Học thuật
Thân thiện
ivoire

Une sculpture en ivoire repose sur un coussin de velours.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ngà: Chất liệu cứng, màu trắng ngà, lấy từ ngà voi hoặc ngà các loài thú khác như hà mã.
    • Đồ (bằng) ngà: Vật dụng hoặc tác phẩm nghệ thuật được chế tác từ chất liệu ngà.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Un peigne en ivoire. (Một chiếc lược bằng ngà.)
    • La sculpture est faite d'ivoire. (Bức điêu khắc được làm từ ngà.)
    • Le commerce de l'ivoire est réglementé. (Việc buôn bán ngà voi được quy định chặt chẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • D'ivoire (tính từ, thơ ca): màu trắng ngà, trắng muốt.
    • Une peau d'ivoire. (Làn da trắng ngà.)
  • Tour d'ivoire (thành ngữ): Tháp ngà; chỉ nơi ẩn dật, biệt lập hoặc thái độ sống tách biệt, xa rời thực tế của giới trí thức, nghệ sĩ.
    • Vivre dans sa tour d'ivoire. (Sống trong tháp ngà của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Ivoirien(ne) (tính từ): Thuộc về Bờ Biển Ngà (Côte d'Ivoire).
    • La population ivoirienne. (Dân số Bờ Biển Ngà.)
  • Ivoirerie (danh từ giống cái, ít dùng): Nghề chạm khắc ngà; đồ ngà nói chung.
Từ đồng nghĩa
  • Défense (danh từ giống cái): Ngà voi (nghĩa đen chỉ chiếc ngà).
    • Les défenses d'un éléphant. (Ngà của một con voi.)
Thành ngữ liên quan
  • Tour d'ivoire (Tháp ngà): Như đã giải thíchmục sử dụng nâng cao.
ivoire

Une sculpture en ivoire repose sur un coussin de velours.

danh từ giống đực
  1. ngà
  2. đồ (bằng) ngà
    • d'ivoire
      (thơ ca) trắng ngà
    • tour d'ivoire
      xem tour

Từ chứa "ivoire"

Từ có nhắc đến "ivoire"