ivoire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Ngà: Chất liệu cứng, màu trắng ngà, lấy từ ngà voi hoặc ngà các loài thú khác như hà mã.
- Đồ (bằng) ngà: Vật dụng hoặc tác phẩm nghệ thuật được chế tác từ chất liệu ngà.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Un peigne en ivoire. (Một chiếc lược bằng ngà.)
- La sculpture est faite d'ivoire. (Bức điêu khắc được làm từ ngà.)
- Le commerce de l'ivoire est réglementé. (Việc buôn bán ngà voi được quy định chặt chẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- D'ivoire (tính từ, thơ ca): Có màu trắng ngà, trắng muốt.
- Une peau d'ivoire. (Làn da trắng ngà.)
- Tour d'ivoire (thành ngữ): Tháp ngà; chỉ nơi ẩn dật, biệt lập hoặc thái độ sống tách biệt, xa rời thực tế của giới trí thức, nghệ sĩ.
- Vivre dans sa tour d'ivoire. (Sống trong tháp ngà của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Ivoirien(ne) (tính từ): Thuộc về Bờ Biển Ngà (Côte d'Ivoire).
- La population ivoirienne. (Dân số Bờ Biển Ngà.)
- Ivoirerie (danh từ giống cái, ít dùng): Nghề chạm khắc ngà; đồ ngà nói chung.
Từ đồng nghĩa
- Défense (danh từ giống cái): Ngà voi (nghĩa đen chỉ chiếc ngà).
- Les défenses d'un éléphant. (Ngà của một con voi.)
Thành ngữ liên quan
- Tour d'ivoire (Tháp ngà): Như đã giải thích ở mục sử dụng nâng cao.
danh từ giống đực
- ngà
- đồ (bằng) ngà
- d'ivoire(thơ ca) trắng ngà
- tour d'ivoirexem tour