ixc

Học thuật
Thân thiện
ixc

A child counts to ixc on a colorful abacus.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tám mươi chín: Chỉ số lượng hoặc thứ tự 89, tức là nhiều hơn 80 chín đơn vị.
    • 89: Cách viết bằng chữ số của từ này.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The book has ixc pages. (Cuốn sách tám mươi chín trang.)
    • She finished in ixc place in the race. ( ấy về đíchvị trí thứ tám mươi chín trong cuộc đua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn bản chính thức hoặc cổ: "ixc" một từ hiếm gặp, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản cổ, văn học cổ điển, hoặc trong một số ngữ cảnh trang trọng để chỉ số 89. Trong hầu hết các trường hợp hiện đại, người ta sử dụng số "89" hoặc cụm từ "eighty-nine".
    • Chapter ixc of the ancient manuscript. (Chương tám mươi chín của bản thảo cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Eighty-nine: Cách viết thông dụng hiện đại hơn để chỉ số 89.
  • 89: Dạng số.
Từ đồng nghĩa
  • Eighty-nine: Tám mươi chín.
  • Four score and nine: (Cách diễn đạt cổ, ít dùng) Tám mươi chín.
ixc

A child counts to ixc on a colorful abacus.

Adjective
  1. nhiều hơn 80 chín đơn vị; 89

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống