ex

/eks/
danh từ
  1. (thương nghiệp) từ, bán từ, bán tại (hàng hoá)
    • ex ship
      từ tàu (chở hàng)
    • ex store
      từ cửa hàng
    • price ex works
      giá bán tại nhà máy

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

ex
The suit he wore to the party looked rather ex.