ex

/eks/
Học thuật
Thân thiện
ex

The suit he wore to the party looked rather ex.

Định nghĩa
  1. Danh từ (thông tục):

    • Người yêu , vợ , chồng : Từ dùng để chỉ người trước đây mình quan hệ tình cảm hoặc hôn nhân, nhưng hiện tại đã chia tay hoặc ly hôn.
    • Chữ cái 'X': tên của chữ cái thứ 24 trong bảng chữ cái La (tiếng Anh).
  2. Tính từ (không đứng trước danh từ):

    • , trước đây: Dùng để chỉ một trạng thái hoặc vị trí trong quá khứ. Thường được dùng trong các cụm từ cố định liên quan đến thương mại.
  3. Giới từ (thương mại):

    • Từ, bán từ: Dùng trong các điều khoản giao hàng để chỉ việc hàng hóa được bán giao tại một địa điểm cụ thể, người mua chịu mọi chi phí rủi ro từ điểm đó trở đi.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ người):

    • She is having lunch with her ex. ( ấy đang ăn trưa với người yêu .)
    • He's on good terms with both of his exes. (Anh ấy vẫn giữ mối quan hệ tốt với cả hai người vợ .)
  • Danh từ (chữ cái):

    • The word "xylophone" starts with an 'ex'. (Từ "xylophone" bắt đầu bằng chữ 'x'.)
  • Giới từ (thương mại):

    • The price is quoted ex warehouse. (Giá được báo giá bán từ kho.)
    • We bought the goods ex ship. (Chúng tôi mua hàng theo điều kiện giao từ tàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ex-" (tiền tố): Được thêm vào trước một danh từ để chỉ người hoặc vật đã từng giữ một chức vụ, vị trí, hoặc trạng thái nào đó trong quá khứ.
    • ex-president (cựu tổng thống)
    • ex-smoker (người đã từng hút thuốc)
    • ex-boyfriend (bạn trai )
Biến thể từ gần giống
  • Former (adj): trước đây, . (Trang trọng hơn 'ex' khi nói về người).
    • She introduced him as her former colleague. ( ấy giới thiệu anh ta như một đồng nghiệp .)
  • Previous (adj): trước đó.
    • He apologized to his previous wife. (Anh ấy xin lỗi người vợ trước.)
Từ đồng nghĩa
  • Old flame (n, thông tục): người yêu .
  • Former partner (n): bạn đời , đối tác .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho từ 'ex' với vai trò danh từ thông tục. Các cụm từ thường đi với 'ex-' với vai trò tiền tố.)

Thành ngữ liên quan
  • Ex gratia (adv/adj, từ Latin): xuất phát từ lòng tốt, không có nghĩa vụ pháp . Thường dùng trong các khoản chi trả.
    • The company made an ex gratia payment to the affected residents. (Công ty thực hiện một khoản chi trả trên tinh thần thiện chí cho các cư dân bị ảnh hưởng.)
ex

The suit he wore to the party looked rather ex.

danh từ
  1. (thương nghiệp) từ, bán từ, bán tại (hàng hoá)
    • ex ship
      từ tàu (chở hàng)
    • ex store
      từ cửa hàng
    • price ex works
      giá bán tại nhà máy