axe

/æks/ Cách viết khác : (axe) /æks/
Học thuật
Thân thiện
axe

A woodcutter uses an axe to split a log.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cái rìu: Một công cụ lưỡi sắt nặng, sắc, gắn vào một cán dài, dùng để chặt gỗ hoặc làm khí.
    • Sự cắt giảm mạnh, sự loại bỏ (thường đột ngột): (Nghĩa bóng) Hành động chấm dứt, hủy bỏ hoặc cắt giảm triệt để một cái đó, như một chương trình, dự án hoặc vị trí công việc.
  2. Động từ:

    • Chặt, đốn bằng rìu: Hành động sử dụng rìu để chặt hoặc đẽo gỗ.
    • Cắt giảm mạnh, hủy bỏ đột ngột: (Nghĩa bóng) Quyết định chấm dứt hoặc loại bỏ một cái đó một cách triệt để thường nhanh chóng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He used an axe to chop firewood. (Anh ấy dùng một cái rìu để chặt củi.)
    • The new manager announced the axe of several departments. (Quản lý mới thông báo việc cắt giảm mạnh một số phòng ban.)
  • Động từ:

    • They are axing the old tree in the backyard. (Họ đang đốn cái cây trong sân sau bằng rìu.)
    • The TV network decided to axe the unpopular show. (Đài truyền hình quyết định hủy bỏ chương trình không được ưa chuộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to get the axe": bị sa thải, bị loại bỏ.

    • Hundreds of employees got the axe after the merger. (Hàng trăm nhân viên bị sa thải sau vụ sáp nhập.)
  • "to have an axe to grind": động cơ riêng, mục đích cá nhân (thường ích kỷ) trong việc đó.

    • Be careful with his advice; he has an axe to grind. (Hãy cẩn thận với lời khuyên của anh ta; anh ta động cơ riêng.)
  • "to hang up one's axe": nghỉ hưu, từ bỏ một công việc hoặc hoạt động lâu năm.

    • After forty years as a carpenter, he finally hung up his axe. (Sau bốn mươi năm làm thợ mộc, cuối cùng ông ấy cũng nghỉ hưu.)
Biến thể từ gần giống
  • Ax (Mỹ): Cách viết khác của "axe".
  • Hatchet (n): Rìu nhỏ, búa rìu cầm tay.
  • Cleaver (n): Dao phay lớn (dùng trong bếp, khác với rìu).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa công cụ): Hatchet, tomahawk.
  • Động từ (nghĩa cắt giảm): Terminate, cancel, eliminate, cut.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Axe (something) (không giới từ đi kèm phổ biến): Hành động hủy bỏ thường được diễn đạt trực tiếp "to axe something". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các trạng từ.
    • They brutally axed the funding. (Họ đã cắt giảm tài trợ một cách tàn nhẫn.)
Thành ngữ liên quan
  • "to put the axe in the helve": giải quyết được một vấn đề khó khăn (thành ngữ cổ).
  • "to send the axe after the helve": liều lĩnh đến cùng, đâm lao theo lao (thành ngữ cổ, ý nói sau khi mất cán rìu lại ném luôn lưỡi rìu đi).
  • "to lay the axe to the root of (something)": tấn công tận gốc rễ, giải quyết triệt để vấn đề.
    • The new policy aims to lay the axe to the root of corruption. (Chính sách mới nhằm tấn công tận gốc rễ của nạn tham nhũng.)
axe

A woodcutter uses an axe to split a log.

danh từ, số nhiều axes
  1. cái rìu

Idioms

  • to fit (put) the axe in (on) the helve
    giải quyết được một vấn đề khó khăn
  • to get the axe
    (thông tục) bị thải hồi
  • to hang up one's axe
    rút lui khỏi công việc; từ bỏ những việc làm không mang lại kết quả
  • to have an axe to grind
    (xem) grind
  • to lay the axe to the root of
    (xem) root
  • to send the axe after the helve
    liều cho đến cùng; đâm lao theo lao
ngoại động từ
  1. chặt bằng rìu, đẽo bằng rìu
  2. (nghĩa bóng) cắt bớt (khoản chi...)