ax

/æks/ Cách viết khác : (axe) /æks/
Học thuật
Thân thiện
ax

A lumberjack chops a log with an ax.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cái rìu: Một công cụ lưỡi kim loại sắc, thường hình nêm, gắn vào một cán dài, dùng để chặt gỗ hoặc đẽo gỗ.
    • (Nghĩa bóng, thông tục) Sự sa thải, sự cắt giảm đột ngột: Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc tổ chức để chỉ việc chấm dứt công việc, dự án hoặc ngân sách một cách mạnh tay đột ngột.
  2. Động từ:

    • Chặt, đẽo bằng rìu: Hành động sử dụng một cái rìu để chặt hoặc tạo hình một vật đó, thường gỗ.
    • (Nghĩa bóng) Cắt giảm mạnh, hủy bỏ đột ngột: Hành động chấm dứt hoặc loại bỏ một cái đó (như một dự án, một vị trí công việc, một khoản ngân sách) một cách quyết liệt thường không thương tiếc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He used an ax to chop firewood for the winter. (Anh ấy dùng một cái rìu để chặt củi cho mùa đông.)
    • The new CEO announced the ax for several departments. (Vị CEO mới thông báo việc cắt giảm mạnh đối với một số phòng ban.)
  • Động từ:

    • They axed the old tree to make room for the new building. (Họ đã chặt cây cổ thụ để lấy chỗ cho tòa nhà mới.)
    • The television network decided to ax the unpopular show. (Đài truyền hình quyết định hủy bỏ chương trình không được ưa chuộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to get the ax" (thành ngữ): bị sa thải, bị hủy bỏ.

    • Hundreds of employees got the ax after the merger. (Hàng trăm nhân viên bị sa thải sau vụ sáp nhập.)
    • Our project got the ax due to budget cuts. (Dự án của chúng tôi bị hủy bỏ do cắt giảm ngân sách.)
  • "to have an ax to grind" (thành ngữ): động cơ riêng tư, ý đồ cá nhân (thường ích kỷ hoặc gây hại) trong một việc đó.

    • Be careful with his advice; he usually has an ax to grind. (Hãy cẩn thận với lời khuyên của anh ta; anh ta thường động cơ riêng.)
Biến thể từ gần giống
  • Axe: Cách viết khác phổ biến, đặc biệt trong tiếng Anh-Anh.
  • Hatchet (n): Rìu nhỏ, rìu một tay.
  • Cleaver (n): Dao chặt (thường dùng trong bếp).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa công cụ): Hatchet, tomahawk.
  • Động từ (nghĩa cắt giảm): Terminate, cancel, cut, eliminate, discontinue.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Ax down: Chặt đổ xuống.
    • They plan to ax down the dead trees for safety. (Họ dự định chặt đổ những cây chết lý do an toàn.)
Thành ngữ liên quan
  • "to hang up one's ax": Rút lui khỏi công việc; từ bỏ một nỗ lực.

    • After forty years in the business, he decided to hang up his ax. (Sau bốn mươi năm trong nghề, ông ấy quyết định rút lui.)
  • "to lay the ax to the root of (something)": Tấn công hoặc phá hủy tận gốc rễ của một vấn đề.

    • The new policy aims to lay the ax to the root of corruption. (Chính sách mới nhằm tấn công tận gốc rễ của nạn tham nhũng.)
ax

A lumberjack chops a log with an ax.

danh từ, số nhiều axes
  1. cái rìu

Idioms

  • to fit (put) the axe in (on) the helve
    giải quyết được một vấn đề khó khăn
  • to get the axe
    (thông tục) bị thải hồi
  • to hang up one's axe
    rút lui khỏi công việc; từ bỏ những việc làm không mang lại kết quả
  • to have an axe to grind
    (xem) grind
  • to lay the axe to the root of
    (xem) root
  • to send the axe after the helve
    liều cho đến cùng; đâm lao theo lao
ngoại động từ
  1. chặt bằng rìu, đẽo bằng rìu
  2. (nghĩa bóng) cắt bớt (khoản chi...)