izanagi

izanagi

Izanagi stands beside a clear river holding a long jeweled spear.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Izanagi: Trong thần thoại Nhật Bản, Izanagi một vị thần nam, cùng với em gái cũng vợ của mình Izanami, đã sinh ra các hòn đảo của Nhật Bản nhiều vị thần khác. Ông được coi một trong những vị thần sáng tạo đầu tiên.

dụ sử dụng
  • (Izanagi Izanami đã tạo ra các hòn đảo của Nhật Bản bằng cách khuấy đại dương bằng một cây giáo.)
  • (Sau khi Izanami chết, Izanagi đã xuống âm phủ để cố gắng đưa ấy trở lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Izanagi" thường xuất hiện trong các văn bản về thần thoại, văn hóa Nhật Bản, hoặc trong các tác phẩm nghệ thuật, trò chơi điện tử lấy cảm hứng từ truyền thuyết này.
    • The myth of Izanagi is central to understanding Shinto cosmology. (Huyền thoại về Izanagi trung tâm để hiểu vũ trụ luận Thần đạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Izanami (Danh từ riêng): Em gái vợ của Izanagi, cũng một vị thần sáng tạo.
    • Izanami died giving birth to the fire god, causing Izanagi great sorrow. (Izanami chết khi sinh ra thần lửa, khiến Izanagi vô cùng đau buồn.)
Từ đồng nghĩa

Không từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt đây một danh từ riêng chỉ một vị thần cụ thể.

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến "izanagi" đây một danh từ riêng.

Thành ngữ liên quan
  • "Izanagi no Mikoto": Một cách gọi tôn kính dành cho Izanagi trong thần thoại Nhật Bản, thường được dịch "Ngài Izanagi".
    • In ancient texts, Izanagi is often referred to as Izanagi no Mikoto. (Trong các văn bản cổ, Izanagi thường được gọi là Izanagi no Mikoto.)

Từ gần giống