issuing

Định nghĩa

Danh từ (chỉ hành động hoặc quá trình): - Hành động phát hành, ban hành hoặc cung cấp một vật phẩm nào đó cho mục đích sử dụng chung hoặc chính thức (thường với số lượng lớn). "Issuing" nhấn mạnh vào quá trình đưa một thứ đó (như tem, thuốc, sắc lệnh, hoặc tài liệu) ra công chúng hoặc đến tay người dùng.

dụ sử dụng
  • (Việc phát hành hộ chiếu mới đã bị trì hoãn do cuộc đình công.)
  • (Chính phủ đã công bố việc cung cấp lương thực khẩn cấp cho khu vực bị ảnh hưởng.)
  • (Việc phát hành tem cho bộ tem mới đã bắt đầu vào tuần trước.)
  • (Lần phát hành penicillin cuối cùng đã cách đây hơn một tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the act of issuing": cụm từ nhấn mạnh hành động ban hành hoặc phát hành.
    • The act of issuing a decree requires the president's signature. (Hành động ban hành một sắc lệnh đòi hỏi chữ ký của tổng thống.)
  • "to oversee the issuing of": giám sát việc phát hành.
    • She was appointed to oversee the issuing of new identification cards. ( ấy được bổ nhiệm để giám sát việc phát hành thẻ căn cước mới.)
  • "to be in charge of issuing": chịu trách nhiệm phát hành.
    • The department is in charge of issuing licenses to drivers. (Cục này chịu trách nhiệm cấp giấy phép cho tài xế.)
Biến thể từ gần giống
  • Issue (danh từ): bản phát hành; vấn đề; số (tạp chí).
    • The latest issue of the magazine is on sale. (Số mới nhất của tạp chí đang được bán.)
  • Issue (động từ): phát hành, ban hành.
    • The company will issue a statement tomorrow. (Công ty sẽ đưa ra một tuyên bố vào ngày mai.)
  • Reissuing (danh từ): sự phát hành lại.
    • The reissuing of the classic album delighted fans. (Việc phát hành lại album kinh điển đã làm hài lòng người hâm mộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Phát hành: hành động đưa sản phẩm ra thị trường hoặc công chúng.
  • Ban hành: hành động công bố chính thức một quy định, luật lệ.
  • Cung cấp: hành động đưa hàng hóa hoặc dịch vụ đến người cần.
  • Phân phối: hành động chia sẻ hoặc giao hàng đến nhiều nơi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Issue forth: phát ra, tuôn ra (thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc văn học).
    • A stream of complaints issued forth from the public. (Một làn sóng khiếu nại tuôn ra từ công chúng.)
  • Issue out: phát ra, phân phát.
    • The supplies were issued out to the refugees. (Các nhu yếu phẩm đã được phát cho người tị nạn.)
Thành ngữ liên quan
  • To take issue with something: không đồng ý, phản đối điều .
    • I take issue with your statement about the issuing process. (Tôi không đồng ý với tuyên bố của bạn về quy trình phát hành.)
  • To make an issue of something: coi trọng hoặc làm to chuyện một vấn đề.
    • Please don't make an issue of the delay in issuing the documents. (Xin đừng làm to chuyện về việc chậm phát hành tài liệu.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

issuing
The post office is issuing a new set of commemorative stamps.