asanga

asanga

Asanga meditates under a bodhi tree.

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Asanga: tên của một nhà lãnh đạo tôn giáo Ấn Độ, người sáng lập trường phái Duy Thức (Yogacara) của Phật giáoẤn Độ vào thế kỷ thứ 4. Đây một nhân vật lịch sử quan trọng trong Phật giáo Đại thừa.

dụ sử dụng
  • (Asanga is one of the greatest philosophers of Indian Buddhism.)
  • (The doctrines of Asanga deeply influenced Tibetan Buddhism.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trường phái Asanga": Dùng để chỉ hệ thống triết học do Asanga sáng lập.

    • Trường phái Asanga nhấn mạnh vào khái niệm "thức" (vijnana) như là nền tảng của thực tại.
      (The Asanga school emphasizes the concept of "consciousness" (vijnana) as the foundation of reality.)
  • "tác phẩm của Asanga": Các văn bản Phật giáo do Asanga biên soạn, như Luận Đại Thừa Trang Nghiêm Kinh (Mahayana-sutra-alamkara).

    • Tác phẩm của Asanga vẫn được nghiên cứu rộng rãi trong các học viện Phật giáo.
      (Asanga's works are still widely studied in Buddhist academic institutions.)
Biến thể từ gần giống
  • Asanga (tên riêng): Không biến thể, đây danh từ riêng chỉ một nhân vật lịch sử cụ thể.
  • Yogacara (Danh từ): Trường phái Duy Thức, do Asanga sáng lập.
    • Yogacara một trong hai trường phái chính của Phật giáo Đại thừa.
      (Yogacara is one of the two main schools of Mahayana Buddhism.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà lãnh đạo tôn giáo: Người dẫn dắt tín ngưỡng, nhưng không từ đồng nghĩa trực tiếp cho Asanga đây tên riêng.
Các cụm từ liên quan
  • "sáng lập Yogacara": Hành động thành lập trường phái Duy Thức.
    • Asanga được coi người sáng lập Yogacara.
      (Asanga is considered the founder of Yogacara.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Asanga" đây tên riêng lịch sử.