jésuite

danh từ giống đực
  1. thầy tu dòng Tên
  2. (nghĩa xấu) người giả dối xảo trá
tính từ
  1. (Style jésuite) lối kiến trúc dòng Tên

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống