jésuite

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Thầy tu dòng Tên: Chỉ một thành viên nam của Dòng Tên, một hội dòng Công giáo La được thành lập bởi Thánh I-nhã.
    • (Nghĩa xấu) Người giả dối, xảo trá: Trong cách dùng phổ thông, từ này thường mang nghĩa miệt thị, chỉ một người dùng mưu mẹo, lời nói khéo léo để đánh lừa hoặc thao túng người khác.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về Dòng Tên: Mô tả những liên quan đến Dòng Tên.
    • (Kiến trúc) Theo phong cách Dòng Tên: Chỉ phong cách kiến trúc Baroque đặc trưng được các nhà thờ của Dòng Tênchâu Âu châu Mỹ sử dụng từ thế kỷ 16 đến 18.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Les jésuites ont fondé de nombreuses écoles et universités. (Các thầy tu dòng Tên đã thành lập nhiều trường học đại học.)
    • Ne sois pas un jésuite ! Dis-moi la vérité. (Đừng làm kẻ giả dối như thế! Hãy nói cho tôi sự thật.)
  • Tính từ:

    • C'est une église jésuite très ancienne. (Đómột nhà thờ dòng Tên rất cổ.)
    • La façade de cette église est d'un style jésuite typique. (Mặt tiền của nhà thờ này mang phong cách kiến trúc dòng Tên điển hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire le jésuite": Giả vờ ngoan đạo, khôn khéo một cách giả tạo để đạt mục đích.

    • Arrête de faire le jésuite et avoue tes torts. (Thôi ngay cái trò giả ngoan giả nghịch đó đi thừa nhận lỗi lầm của mình đi.)
  • "Raisonnement de jésuite": Lốiluận cùn, vòng vo, thiếu trung thực.

    • Ton explication est un vrai raisonnement de jésuite. (Lời giải thích của anh đúngmột lốiluận quanh co.)
Biến thể từ liên quan
  • Jésuitesse (danh từ giống cái, hiếm dùng): Nữ tu dòng Tên (không chính thức, Dòng Tên truyền thống chỉ có nam tu sĩ).
  • Jésuitique (tính từ): Mang tính chất của Dòng Tên, hoặc (nghĩa xấu) gian xảo, giả dối.
    • Une mission jésuitique. (Một sứ mệnh của dòng Tên.)
    • Un sourire jésuitique. (Một nụ cười giả dối, mỉa mai.)
  • Jésuitisme (danh từ giống đực): Tinh thần, học thuyết của Dòng Tên; hoặc (nghĩa xấu) thủ đoạn xảo quyệt, sự giả dối.
    • Le jésuitisme est souvent critiqué pour son pragmatisme. (Học thuyết dòng Tên thường bị chỉ trích chủ nghĩa thực dụng của .)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa xấu):
    • Hypocrite: Kẻ đạo đức giả.
    • Tartufe: Kẻ đạo đức giả (từ này xuất phát từ nhân vật trong vở kịch của Molière).
    • Faux-jeton: Kẻ giả tạo (thông tục).
Thành ngữ liên quan
  • "Un sourire de jésuite": Nụ cười giả tạo, mỉa mai, khó hiểu.
    • Il m'a répondu avec un sourire de jésuite. (Hắn đã trả lời tôi với một nụ cười giả dối, mỉa mai.)
danh từ giống đực
  1. thầy tu dòng Tên
  2. (nghĩa xấu) người giả dối xảo trá
tính từ
  1. (Style jésuite) lối kiến trúc dòng Tên

Từ gần giống