jabiru
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cò mỏ cong: Tên một loài chim thuộc họ Cò, có đặc điểm nổi bật là chiếc mỏ lớn, dài và cong xuống. Tên khoa học là Jabiru mycteria.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le jabiru est un grand échassier d'Amérique. (Cò mỏ cong là một loài chim lội nước lớn ở châu Mỹ.)
- On peut reconnaître le jabiru à son bec noir et courbé. (Người ta có thể nhận ra cò mỏ cong nhờ chiếc mỏ đen và cong của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh sinh học hoặc bảo tồn, "jabiru" có thể được dùng để chỉ chi () hoặc loài điển hình () trong phân loại học.
- Le genre Jabiru ne comprend qu'une seule espèce. (Chi Jabiru chỉ bao gồm một loài duy nhất.)
Biến thể và từ gần giống
- Jabiru d'Asie (n): Tên gọi khác của loài Cò đen () ở châu Á và châu Úc, đôi khi cũng được gọi thông tục là "jabiru" do hình dáng tương tự.
- Cigogne (n): Họ Hạc, một họ chim lội nước khác có họ hàng xa.
Từ đồng nghĩa
- Cò mỏ khoằm: Tên gọi khác bằng tiếng Việt dựa trên hình dáng mỏ.
- Jabiru d'Amérique: Tên gọi đầy đủ để phân biệt với các loài chim khác có tên tương tự.