jabiru

Học thuật
Thân thiện
jabiru

Le jabiru pêche dans la rivière.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • mỏ cong: Tên một loài chim thuộc họ , đặc điểm nổi bậtchiếc mỏ lớn, dài cong xuống. Tên khoa họcJabiru mycteria.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le jabiru est un grand échassier d'Amérique. ( mỏ congmột loài chim lội nước lớnchâu Mỹ.)
    • On peut reconnaître le jabiru à son bec noir et courbé. (Người ta có thể nhận ra mỏ cong nhờ chiếc mỏ đen cong của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh sinh học hoặc bảo tồn, "jabiru" có thể được dùng để chỉ chi () hoặc loài điển hình () trong phân loại học.
    • Le genre Jabiru ne comprend qu'une seule espèce. (Chi Jabiru chỉ bao gồm một loài duy nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Jabiru d'Asie (n): Tên gọi khác của loài đen () ở châu Á châu Úc, đôi khi cũng được gọi thông tục là "jabiru" do hình dáng tương tự.
  • Cigogne (n): Họ Hạc, một họ chim lội nước khác họ hàng xa.
Từ đồng nghĩa
  • mỏ khoằm: Tên gọi khác bằng tiếng Việt dựa trên hình dáng mỏ.
  • Jabiru d'Amérique: Tên gọi đầy đủ để phân biệt với các loài chim khác tên tương tự.
jabiru

Le jabiru pêche dans la rivière.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) mỏ cong

Từ gần giống