jabiru

jabiru

A jabiru stands tall in a shallow wetland.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chim hạc lớn, mỏ to: "jabiru" tên gọi chung cho một số loài chim hạc lớn thuộc họ Hạc (Ciconiidae), đặc điểm mỏ dài to, thường sốngcác vùng đầm lầy nhiệt đới.
    • Loài cụ thể: Từ này thường được dùng để chỉ ba loài chính: jabiru châu Mỹ (màu trắng, đầu đen), jabiru châu Phi (đen trắng, mỏ đỏ vạch đen), jabiru Úc (chủ yếu màu trắng).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The jabiru is a large stork found in warm regions of the Americas. (Chim jabiru một loài hạc lớn được tìm thấycác vùng ấm áp của châu Mỹ.)
    • In Africa, the jabiru has a red bill with a black band around the middle. (Ở châu Phi, chim jabiru mỏ đỏ với một vạch đengiữa.)
    • The Australian jabiru is mostly white and lives in wetlands. (Chim jabiru Úc chủ yếu màu trắng sốngcác vùng đất ngập nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jabiru mycteria": Tên khoa học của loài jabiru châu Mỹ, thường được dùng trong ngữ cảnh nghiên cứu động vật học.

    • The Jabiru mycteria is the tallest flying bird in South America. (Loài Jabiru mycteria loài chim bay cao nhấtNam Mỹ.)
  • "jabiru population": Quần thể chim jabiru, dùng trong các báo cáo sinh thái.

    • The jabiru population has declined due to habitat loss. (Quần thể chim jabiru đã suy giảm do mất môi trường sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Jabiru mycteria (danh từ riêng): Tên khoa học của loài chính, đôi khi được dùng như một từ đồng nghĩa.

    • Jabiru mycteria is often simply called jabiru. (Jabiru mycteria thường được gọi đơn giản jabiru.)
  • Jabiru của châu Phi (cụm từ): Để phân biệt với các loài khác.

    • The African jabiru is also known as the saddle-billed stork. (Jabiru châu Phi còn được gọi là hạc mỏ yên ngựa.)
Từ đồng nghĩa
  • Hạc mỏ to: (trong tiếng Việt) chỉ chung các loài hạc lớn, nhưng không chính xác bằng "jabiru".
  • ma (từ địa phương): Đôi khi dùng để chỉ các loài hạc lớn, nhưng không phổ biến.
  • Stork (tiếng Anh): Từ chung cho họ hạc, nhưng "jabiru" một chi cụ thể.
Lưu ý văn hóa
  • Trong văn hóa dân gian Nam Mỹ, jabiru thường được coi biểu tượng của sự may mắn thường xuất hiện trong các câu chuyện về đầm lầy.
  • Úc, jabiru loài chim được bảo vệ một điểm nhấn trong các khu bảo tồn thiên nhiên.