jabler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Xoi rãnh đáy (ở thùng): Hành động tạo ra các rãnh ở phần đáy của một thùng gỗ (thường là thùng rượu) để lắp ghép các tấm ván đáy.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le tonnelier doit jabler le fond de la barrique avant d'y insérer les douves. (Người thợ làm thùng phải xoi rãnh đáy ở thùng rượu trước khi lắp các tấm ván vào.)
- Cette étape du jablage est cruciale pour assurer l'étanchéité du tonneau. (Giai đoạn xoi rãnh đáy này rất quan trọng để đảm bảo độ kín nước của thùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Jabler un fût": Xoi rãnh đáy cho một cái thùng.
- L'artisan a passé la matinée à jabler un fût de chêne. (Người thợ thủ công đã dành cả buổi sáng để xoi rãnh đáy cho một cái thùng bằng gỗ sồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Jablage (danh từ giống đực): Hành động xoi rãnh đáy thùng; kỹ thuật hoặc kết quả của việc xoi rãnh.
- Jable (danh từ giống đực): Phần rãnh được tạo ra ở đáy hoặc nắp thùng để gắn các tấm ván.
Từ đồng nghĩa
- Rainurer (ngoại động từ): Tạo rãnh (nghĩa chung hơn, không chỉ dành riêng cho thùng gỗ).