jabot

/'ʤæbou/
danh từ giống đực
  1. (động vật học) diều (chim, sâu bọ)
  2. (từ , nghĩa ) khăn (đeo) ngực

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "jabot"

jabot
L'oiseau a un jabot rempli de graines.