jabot

/'ʤæbou/
Học thuật
Thân thiện
jabot

L'oiseau a un jabot rempli de graines.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Động vật học) Diều: Bộ phận phình ra ở thực quản của một số loài chim côn trùng, dùng để chứa làm mềm thức ăn trước khi tiêu hóa.
    • (Từ , nghĩa ) Khăn ngực: Một loại phụ kiện trang trí bằng vải ren hoặc vải mỏng, nhiều nếp gấp, thường được đeocổ áo che phủ phần ngực của áo, phổ biến trong trang phục của cả nam nữ vào các thế kỷ trước.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực (Diều):

    • Le jabot du pigeon est bien développé. (Diều của chim bồ câu rất phát triển.)
    • Les abeilles stockent le nectar dans leur jabot. (Ong mật dự trữ mật hoa trong diều của chúng.)
  • Danh từ giống đực (Khăn ngực):

    • Le magistrat portait une robe ornée d'un jabot de dentelle. (Vị thẩm phán mặc một chiếc áo choàng được trang trí bằng một chiếc khăn ngực bằng ren.)
    • Au XVIIIe siècle, le jabot était un accessoire de mode élégant pour les hommes. (Vào thế kỷ 18, khăn ngựcmột phụ kiện thời trang thanh lịch cho nam giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jabot de dentelle": khăn ngực bằng ren, thường rất tinh xảo.

    • Sa chemise était agrémentée d'un délicat jabot de dentelle. (Áo sơ mi của ông ấy được điểm xuyết bằng một chiếc khăn ngực ren tinh tế.)
  • Trong ngữ cảnh lịch sử hoặc cổ phục, "jabot" gần như luôn đề cập đến phụ kiện trang phục, không phải bộ phận cơ thể.

Biến thể từ gần giống
  • Jaboter (động từ, thông tục): nói nhiều, nói liên tục (nghĩa bóng, so sánh với việc chim chứa đầy diều).

    • Arrête de jaboter et écoute ! (Đừng nói liên miên nữa hãy lắng nghe đi!)
  • Faux jabot (danh từ): khăn ngực giả, thườngmột phần được may liền vào cổ áo để trang trí.

    • Cette chemise a un faux jabot brodé. (Chiếc áo sơ mi này có một cổ áo trang trí giả khăn ngực được thêu.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour la zoologie (Diều): Poche (túi), Gésier (mề - một bộ phận tiêu hóa khác, không hoàn toàn đồng nghĩa).
  • Pour la mode (Khăn ngực): Fraise (cổ xếp diềm, một phụ kiện cổ khác), Cravate de dentelle ( vạt ren).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
  • Avoir le jabot plein (nghĩa bóng, thông tục): ăn no nê, no căng bụng.
    • Après ce festin, nous avons tous le jabot plein ! (Sau bữa tiệc thịnh soạn này, tất cả chúng tôi đều no căng bụng!)
  • Se remplir le jabot (thông tục): ăn thật nhiều, ăn no nê.
    • Il s'est bien rempli le jabot au restaurant. (Anh ta đã ăn no nênhà hàng.)
jabot

L'oiseau a un jabot rempli de graines.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) diều (chim, sâu bọ)
  2. (từ , nghĩa ) khăn (đeo) ngực

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "jabot"