obit

/'ɔbit/
Học thuật
Thân thiện
obit

Un prêtre célèbre un obit pour un défunt.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lễ cầu siêu, lễ giỗ: Một nghi thức tôn giáo, thườngCông giáo, được cử hành để cầu nguyện cho linh hồn của một người đã qua đời, nhân dịp kỷ niệm ngày mất của họ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La famille a commandé un obit pour leur grand-père. (Gia đình đã đặt một lễ cầu siêu cho ông nội của họ.)
    • L'obit annuel a lieu à l'église paroissiale. (Lễ giỗ hàng năm được tổ chức tại nhà thờ giáo xứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire célébrer un obit": cho tổ chức một lễ cầu siêu.
    • Ils ont fait célébrer un obit solennel. (Họ đã cho tổ chức một lễ cầu siêu trọng thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Obituaire (danh từ giống đực): sổ ghi ngày mất, bản danh sách người qua đời; liên quan đến việc ghi chép thông tin về cái chết.
  • Nécrologie (danh từ giống cái): cáo phó, bài viết tưởng niệm người đã mất; khác với "obit" đâythông báo hoặc bài báo, không phải nghi lễ.
Từ đồng nghĩa
  • Service commémoratif: lễ tưởng niệm (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết mang tính chất tôn giáo đặc thù như "obit").
  • Messe des morts: lễ cầu cho các linh hồn.
Lưu ý
  • Từ "obit" là từ tính chất trang trọng chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo hoặc văn bản cổ điển. Trong đời sống hàng ngày, người ta có thể dùng các cụm từ mô tả như "une messe pour le repos de l'âme de [quelqu'un]" (một thánh lễ cầu cho linh hồn của [ai đó]).
obit

Un prêtre célèbre un obit pour un défunt.

danh từ giống đực
  1. (tôn giáo) lễ cầu siêu ngày giỗ