jabot

/'ʤæbou/
danh từ
  1. ren, đăng ten (viền áo cánh đàn bà, ngực áo sơ mi đàn ông)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

jabot
A woman wears a white blouse with a delicate lace jabot.