jack-o'-lantern
/'dʤækə,læntən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đèn ma (quả bí): Một quả bí ngô được khoét ruột, khắc hình mặt người (thường có mắt, mũi, miệng) và đặt một ngọn nến bên trong, được sử dụng làm đồ trang trí trong lễ hội Halloween.
- Ma trơi: Một ánh sáng nhấp nháy, thường có màu xanh lục nhạt, đôi khi xuất hiện vào ban đêm trên các vùng đầm lầy hoặc nghĩa địa, được cho là do khí gas từ chất hữu cơ phân hủy phát ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Every Halloween, we carve a scary face into a pumpkin to make a jack-o'-lantern. (Mỗi dịp Halloween, chúng tôi khắc một khuôn mặt đáng sợ vào quả bí ngô để làm một chiếc đèn ma.)
- The children were frightened by the strange jack-o'-lantern light in the swamp. (Bọn trẻ sợ hãi trước ánh sáng ma trơi kỳ lạ trên đầm lầy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to carve a jack-o'-lantern": khắc một chiếc đèn ma từ quả bí ngô. Đây là một hoạt động truyền thống phổ biến vào mùa Halloween.
- It's a family tradition to carve a jack-o'-lantern together every October. (Khắc đèn bí ngô cùng nhau mỗi tháng Mười là một truyền thống gia đình.)
Biến thể và từ gần giống
- Pumpkin lantern: đèn bí ngô (một cách gọi khác cho jack-o'-lantern).
- Will-o'-the-wisp: ma trơi (từ đồng nghĩa cho nghĩa ánh sáng trên đầm lầy).
Từ đồng nghĩa
- Hollowed-out pumpkin: quả bí ngô được khoét ruột (mô tả hình thức).
- Ignis fatuus: (tiếng Latinh) ma trơi.
Thành ngữ liên quan
- "Like a jack-o'-lantern's grin": giống như nụ cười của đèn bí ngô. Dùng để mô tả một nụ cười rộng, rạng rỡ nhưng có phần kỳ quặc hoặc đáng sợ.
- He smiled at me, a wide smile like a jack-o'-lantern's grin. (Anh ấy cười với tôi, một nụ cười rạng rỡ như nụ cười của chiếc đèn bí ngô.)
danh từ
- ma trơi
- đèn ma (quả bí moi ruột và khắc hình người có mắt, mũi, mồm làm đèn nghịch chơi)