đội

verb
  1. To carry on one's head
  2. To jack; to wear
    • đội
      To wear a hat
noun
  1. Team

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "đội"

đội
Một cầu thủ đội chiếc mũ bảo hiểm màu đỏ.