jacquard

danh từ giống đực
  1. (ngành dệt) máy Giắc-ca, máy ngành dệt cải hoa
  2. (ngành dệt) vải cải hoa
  3. (ngành dệt) áo len đan cải hoa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

jacquard
Un ouvrier surveille le métier à tisser jacquard.