jacquard

Học thuật
Thân thiện
jacquard

Un ouvrier surveille le métier à tisser jacquard.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Ngành dệt) Máy dệt Jacquard: Một loại máy dệt đặc biệt, được phát minh bởi Joseph Marie Jacquard, cho phép dệt các hoa văn phức tạp bằng cách điều khiển từng sợi chỉ riêng lẻ thông qua hệ thống thẻ đục lỗ.
    • (Ngành dệt) Vải dệt Jacquard: Loại vải hoa văn được tạo ra trên máy dệt Jacquard. Hoa văn được dệt trực tiếp vào vải chứ không phải in, thêu hay dập nổi lên bề mặt.
    • (Ngành dệt) Áo len Jacquard: Áo len họa tiết được tạo ra bằng kỹ thuật đan mô phỏng kiểu dệt Jacquard, thường nhiều màu sắc họa tiết hình học hoặc hoa văn phức tạp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le jacquard a révolutionné l'industrie textile au XIXe siècle. (Máy dệt Jacquard đã cách mạng hóa ngành công nghiệp dệt may vào thế kỷ XIX.)
    • Elle porte une élégante écharpe en jacquard de soie. ( ấy đeo một chiếc khăn choàng lụa jacquard thanh lịch.)
    • Pour l'hiver, il a acheté un pull jacquard aux motifs traditionnels. (Cho mùa đông, anh ấy đã mua một chiếc áo len jacquard với họa tiết truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tissu jacquard": Cụm từ thường dùng để chỉ loại vải dệt Jacquard, nhấn mạnh kỹ thuật dệt.

    • Les rideaux en tissu jacquard donnent une touche de luxe à la pièce. (Rèm cửa bằng vải dệt Jacquard mang đến nét sang trọng cho căn phòng.)
  • "Métier à tisser jacquard": Cụm từ kỹ thuật để chỉ chính xác máy dệt Jacquard.

    • Ce métier à tisser jacquard ancien est exposé au musée. (Chiếc máy dệt Jacquard cổ này được trưng bày tại bảo tàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Jacquardé, e (tính từ): Được dệt hoặc đan theo kiểu Jacquard, hoa văn Jacquard.
    • Un tissu jacquardé. (Một loại vải hoa văn kiểu Jacquard.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour le métier: (máy dệt cơ khí) – nhưng đâytừ rộng hơn, không nêu bật đặc điểm điều khiển bằng thẻ đục lỗ.
  • Pour le tissu: (vải dệt hoa văn) – thuật ngữ chung cho vải hoa văn dệt sẵn, trong đó Jacquardmột loại cụ thể phổ biến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "jacquard".

jacquard

Un ouvrier surveille le métier à tisser jacquard.

danh từ giống đực
  1. (ngành dệt) máy Giắc-ca, máy ngành dệt cải hoa
  2. (ngành dệt) vải cải hoa
  3. (ngành dệt) áo len đan cải hoa

Từ gần giống