jacquard
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vải jacquard: Một loại vải có hoa văn phức tạp, được dệt trên khung dệt Jacquard. Hoa văn này được tạo ra bằng cách điều khiển từng sợi dọc riêng lẻ, cho phép tạo ra các họa tiết tinh xảo, nổi bật.
- Khung dệt Jacquard: Một loại khung dệt có bộ phận đặc biệt để tạo lỗ cho thoi đi qua giữa các sợi dọc, được sử dụng để dệt các loại vải có hoa văn.
- Người phát minh ra khung dệt Jacquard: Joseph Marie Jacquard, nhà phát minh người Pháp (1752-1834), người đã tạo ra khung dệt có thể tự động dệt các họa tiết phức tạp.
Ví dụ sử dụng
- Vải jacquard:
- Chiếc váy này được làm từ vải jacquard, với họa tiết hoa hồng rất tinh xảo. (Chiếc váy này được làm từ vải jacquard, với họa tiết hoa hồng rất tinh xảo.)
- Khung dệt Jacquard:
- Khung dệt Jacquard đã cách mạng hóa ngành dệt may vào thế kỷ 19. (Khung dệt Jacquard đã cách mạng hóa ngành dệt may vào thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "jacquard loom": khung dệt Jacquard, thường được nhắc đến như một phát minh quan trọng trong lịch sử công nghệ.
- The jacquard loom used punched cards to control the weaving pattern. (Khung dệt Jacquard sử dụng thẻ đục lỗ để điều khiển họa tiết dệt.)
- "jacquard fabric": vải jacquard, thường dùng trong thời trang cao cấp hoặc trang trí nội thất.
- She chose a jacquard fabric for the curtains to add elegance. (Cô ấy chọn vải jacquard cho rèm cửa để thêm phần sang trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Jacquard-weave (adj): thuộc kiểu dệt jacquard.
- The jacquard-weave pattern is very detailed. (Họa tiết kiểu dệt jacquard rất chi tiết.)
- Jacquard-knit (adj): thuộc kiểu đan jacquard (dùng trong dệt kim).
- She wore a jacquard-knit sweater with geometric patterns. (Cô ấy mặc một chiếc áo len đan jacquard với họa tiết hình học.)
Từ đồng nghĩa
- Vải dệt hoa: vải có hoa văn phức tạp (từ này ít chính xác hơn vì không chỉ riêng kỹ thuật Jacquard).
- Vải thổ cẩm: vải dệt tay có hoa văn, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa với jacquard (thường mang tính thủ công hơn).
Các cụm từ liên quan
- Jacquard attachment: bộ phận phụ trợ gắn vào khung dệt để tạo hoa văn jacquard.
- The weaver installed a jacquard attachment on the loom. (Người thợ dệt đã lắp bộ phận jacquard vào khung dệt.)
- Jacquard card: thẻ đục lỗ dùng trong khung dệt Jacquard.
- Each jacquard card controls one row of the pattern. (Mỗi thẻ jacquard điều khiển một hàng của họa tiết.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ "jacquard".