jadis
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Phó từ:
- Ngày xưa, thuở xưa, ngày trước: Dùng để chỉ một thời điểm trong quá khứ, thường là xa xôi, không xác định rõ ràng. Từ này mang sắc thái văn chương, cổ kính.
Tính từ (Chỉ dùng trong cụm "au temps jadis"):
- (Thuộc về) ngày xưa: Dùng để miêu tả những sự vật, con người, hoặc thời đại đã qua.
Ví dụ sử dụng
Phó từ:
- Il était jadis un roi puissant. (Ngày xưa, có một vị vua quyền lực.)
- Cette forêt était jadis très dense. (Khu rừng này ngày trước rất rậm rạp.)
- On racontait jadis de belles histoires. (Người ta thường kể những câu chuyện hay thuở xưa.)
Tính từ (trong cụm "au temps jadis"):
- Au temps jadis, les chevaliers parcouraient le pays. (Vào thời ngày xưa, các hiệp sĩ đi khắp đất nước.)
- C'était une coutume au temps jadis. (Đó là một phong tục thời xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Il était une fois, jadis...": Cụm mở đầu truyện cổ tích, tương đương "Ngày xửa ngày xưa...".
- Il était une fois, jadis, dans un lointain royaume... (Ngày xửa ngày xưa, ở một vương quốc xa xôi...)
Sử dụng trong văn học hoặc diễn văn trang trọng: "jadis" thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, thơ ca, hoặc bài phát biểu mang tính hoài cổ, trang trọng để nói về một quá khứ đẹp đẽ, huy hoàng hoặc đã mất.
- Les héros de jadis nous inspirent encore. (Những anh hùng thuở xưa vẫn truyền cảm hứng cho chúng ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Autrefois (phó từ): ngày xưa, trước kia. (Gần nghĩa với "jadis" nhưng ít tính văn chương hơn, dùng phổ biến hơn.)
- Naguère (phó từ): cách đây không lâu, mới đây. (Chỉ một quá khứ gần hơn so với "jadis").
Từ đồng nghĩa
- Autrefois: thuở trước, ngày trước.
- Dans le temps: hồi đó, ngày xưa.
- Auparavant: trước đây, trước kia.
Thành ngữ liên quan
- Au temps jadis: Vào thời ngày xưa. (Đây là cách dùng tính từ duy nhất của "jadis").
- La vie était plus simple au temps jadis. (Cuộc sống đơn giản hơn vào thời ngày xưa.)
tính từ
- (Au temps jadis) ngày xưa