judas

/'dʤu:dəs/
Học thuật
Thân thiện
judas

Un homme regarde discrètement par le judas de la porte.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Kẻ phản bội: Chỉ một người phản bội, đặc biệtngười phản bội bạn bè hoặc đồng đội bằng cách tiết lộ thông tin cho kẻ thù. Nghĩa này bắt nguồn từ Judas Iscariot, một trong mười hai tông đồ của Chúa Giêsu, người được cho là đã phản bội Ngài.
    • Lỗ nhìn, lỗ rình: Chỉ một lỗ nhỏ trên cửa hoặc tường, dùng để quan sát bên ngoài không bị phát hiện.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực (kẻ phản bội):

    • Il s'est comporté comme un vrai judas en révélant nos secrets. (Hắn ta đã hành xử như một kẻ phản bội thực sự khi tiết lộ bí mật của chúng tôi.)
    • Ne lui fais pas confiance, c'est un judas. (Đừng tin hắn, hắnmột kẻ phản bội.)
  • Danh từ giống đực (lỗ nhìn):

    • Le gardien vérifia l'identité du visiteur par le judas de la porte. (Người bảo vệ kiểm tra danh tính của khách qua lỗ nhìn trên cửa.)
    • Il y a un judas dans la porte de la cellule. (Có một lỗ nhìn trên cửa phòng giam.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Judas" như một từ gọi tên, một lời buộc tội: Thường được dùng như một danh từ riêng để gọi ai đó một cách khinh miệt, nhấn mạnh hành vi phản bội.

    • Espèce de Judas ! (Đồ phản bội!)
  • "Baiser de Judas" (Nụ hôn của Judas): Một thành ngữ chỉ sự phản bội được ngụy trang dưới vẻ ngoài thân thiện hoặc tình bạn.

    • Ses compliments étaient un véritable baiser de Judas. (Những lời khen của hắn đúngmột nụ hôn của Judas.)
Biến thể từ gần giống
  • Judas Iscariot (Danh từ riêng): Giu-đa Ít-ca-ri-ốt, tông đồ phản bội Chúa Giêsu, là nguồn gốc của nghĩa bóng "kẻ phản bội".
  • Traître/Traîtresse (Danh từ): Kẻ phản bội. Đâytừ đồng nghĩa phổ biến hơn cho nghĩa "kẻ phản bội" của "judas".
  • Œilleton (Danh từ giống đực): Ống nhòm nhỏ, lỗ nhìn. Đâytừ đồng nghĩa kỹ thuật hơn cho nghĩa "lỗ nhìn".
Từ đồng nghĩa
  • Pour le sens "kẻ phản bội": Traître, renégat, vendu.
  • Pour le sens "lỗ nhìn": Œilleton, regard, petit trou d'observation.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan
  • Un baiser de Judas: Xem giải thíchmục Các cách sử dụng nâng cao.
  • Être un Judas: Là một kẻ phản bội.
    • Méfie-toi, il pourrait être un Judas. (Hãy cẩn thận, hắn có thểmột kẻ phản bội.)
judas

Un homme regarde discrètement par le judas de la porte.

danh từ giống đực
  1. kẻ phản bội
  2. lỗ nhìn, lỗ rình (qua cửa, tường...)

Từ gần giống