ides
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái (số nhiều):
- Ngày vọng: Tên gọi một ngày cố định trong lịch La Mã cổ đại, rơi vào ngày 13 của hầu hết các tháng, nhưng là ngày 15 của các tháng Ba, tháng Năm, tháng Bảy và tháng Mười.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les ides de mars sont célèbres dans l'histoire. (Ngày vọng tháng Ba nổi tiếng trong lịch sử.)
- Selon le calendrier romain, les ides de juillet tombent le 15. (Theo lịch La Mã, ngày vọng tháng Bảy rơi vào ngày 15.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "les ides de...": thường được dùng trong văn chương hoặc văn bản lịch sử để chỉ ngày này, đặc biệt nổi tiếng với cụm "les ides de mars" (ngày vọng tháng Ba) - ngày Julius Caesar bị ám sát.
- Méfie-toi des ides de mars. (Hãy cảnh giác với ngày vọng tháng Ba.)
Biến thể và từ gần giống
- Calendrier romain (danh từ giống đực): lịch La Mã (hệ thống lịch có chứa khái niệm "ides").
- Nones (danh từ giống cái số nhiều): ngày non (ngày thứ 5 hoặc thứ 7 trong tháng theo lịch La Mã, diễn ra trước "ides").
- Calendes (danh từ giống cái số nhiều): ngày sóc (ngày đầu tháng theo lịch La Mã).
Từ đồng nghĩa
- Jour fixe du mois romain: ngày cố định trong tháng La Mã. (Cách giải thích, không phải từ đồng nghĩa phổ biến).
Lưu ý
- Từ "ides" luôn được sử dụng ở dạng số nhiều ().
- Đây là một thuật ngữ lịch sử, chủ yếu xuất hiện trong các văn bản về La Mã cổ đại, kịch của Shakespeare, hoặc được dùng một cách ẩn dụ trong văn học.
danh từ giống cái số nhiều
- ngày vọng (trong tháng)