jaggery
/'gʤægəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đường thốt nốt: Một loại đường thô, không tinh luyện, thường có màu nâu vàng đến nâu sẫm, được làm từ cô đặc nước cây thốt nốt, cây chà là, hoặc cây mía.
- Đường thô: Chỉ chung các loại đường chưa qua tinh chế kỹ, có dạng cục, viên hoặc bánh, giữ lại nhiều khoáng chất và có hương vị đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Jaggery is often used in traditional Indian sweets. (Đường thốt nốt thường được dùng trong các món ngọt truyền thống của Ấn Độ.)
- She prefers to sweeten her tea with jaggery instead of white sugar. (Cô ấy thích làm ngọt trà bằng đường thốt nốt hơn là đường trắng.)
- The recipe calls for a small piece of jaggery. (Công thức yêu cầu một miếng đường thốt nốt nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Palm jaggery": Đường thốt nốt làm từ cây cọ, thường được coi là có chất lượng cao.
- Palm jaggery is rich in minerals like iron and potassium. (Đường thốt nốt từ cây cọ giàu khoáng chất như sắt và kali.)
"As sweet as jaggery": Ngọt như đường thốt nốt (thành ngữ so sánh về độ ngọt đậm đà, tự nhiên).
- Her voice was as sweet as jaggery. (Giọng cô ấy ngọt ngào như đường thốt nốt.)
Biến thể và từ gần giống
- Jaggery palm (n): Cây thốt nốt, loại cây dùng để lấy nhựa làm đường.
- Gur (n): Tên gọi phổ biến khác của "jaggery" trong tiếng Hindi và một số ngôn ngữ Nam Á.
Từ đồng nghĩa
- Palm sugar: Đường thốt nốt (thường dùng ở Đông Nam Á).
- Unrefined sugar: Đường chưa tinh chế.
- Brown sugar (non-centrifugal): Đường nâu (không ly tâm), mô tả chung cho các loại đường thô như jaggery, panela.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trong tiếng Anh sử dụng từ "jaggery" một cách độc lập)
danh từ
- đường thốt nốt
- đường thô