jaeger
/'jeigə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chim bắt mồi biển: Một loài chim biển ăn thịt, thuộc họ Stercorariidae, thường săn mồi bằng cách đuổi theo các loài chim biển khác để chúng nhả hoặc nôn ra con mồi đã bắt được.
- Vải len dày: (Nghĩa cũ, ít phổ biến) Một loại vải len dày, thô, thường được dùng để may áo khoác ngoài.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Chim):
- The arctic skua is a type of jaeger. (Chim cướp biển Bắc Cực là một loại jaeger.)
- We spotted a parasitic jaeger chasing a tern to steal its fish. (Chúng tôi nhìn thấy một con chim jaeger ký sinh đang đuổi theo một con nhạn để cướp cá.)
Danh từ (Vải):
- The old coat was made of a rough jaeger. (Chiếc áo khoác cũ được làm từ loại vải jaeger thô.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh đi săn: Từ "jaeger" có nguồn gốc từ tiếng Đức "Jäger", nghĩa là "thợ săn". Điều này phản ánh đặc tính săn mồi của loài chim này.
- The jaeger lives up to its name as an aerial hunter. (Chim jaeger xứng đáng với cái tên của nó như một kẻ săn mồi trên không.)
Biến thể và từ gần giống
- Skua: Tên gọi chung khác cho các loài chim trong cùng họ Stercorariidae, thường được dùng thay thế cho "jaeger", đặc biệt ở bên ngoài Bắc Mỹ.
- Jäger: (Từ tiếng Đức) Có nghĩa là "thợ săn" hoặc "lính bộ binh nhẹ". Đây là nguồn gốc của từ "jaeger" trong tiếng Anh.
Từ đồng nghĩa
- Cho nghĩa "chim": Skua, sea hawk (chim ưng biển - cách gọi không chính thức dựa trên hành vi).
- Cho nghĩa "vải": (Không phổ biến) Woolen cloth (vải len).
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "jaeger" với tư cách là một danh từ độc lập.)