jaeger

/'jeigə/
Học thuật
Thân thiện
jaeger

A jaeger chases a gull over the open ocean.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chim bắt mồi biển: Một loài chim biển ăn thịt, thuộc họ Stercorariidae, thường săn mồi bằng cách đuổi theo các loài chim biển khác để chúng nhả hoặc nôn ra con mồi đã bắt được.
    • Vải len dày: (Nghĩa , ít phổ biến) Một loại vải len dày, thô, thường được dùng để may áo khoác ngoài.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Chim):

    • The arctic skua is a type of jaeger. (Chim cướp biển Bắc Cực một loại jaeger.)
    • We spotted a parasitic jaeger chasing a tern to steal its fish. (Chúng tôi nhìn thấy một con chim jaeger ký sinh đang đuổi theo một con nhạn để cướp .)
  • Danh từ (Vải):

    • The old coat was made of a rough jaeger. (Chiếc áo khoác được làm từ loại vải jaeger thô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh đi săn: Từ "jaeger" nguồn gốc từ tiếng Đức "Jäger", nghĩa "thợ săn". Điều này phản ánh đặc tính săn mồi của loài chim này.
    • The jaeger lives up to its name as an aerial hunter. (Chim jaeger xứng đáng với cái tên của như một kẻ săn mồi trên không.)
Biến thể từ gần giống
  • Skua: Tên gọi chung khác cho các loài chim trong cùng họ Stercorariidae, thường được dùng thay thế cho "jaeger", đặc biệtbên ngoài Bắc Mỹ.
  • Jäger: (Từ tiếng Đức) Có nghĩa "thợ săn" hoặc "lính bộ binh nhẹ". Đây nguồn gốc của từ "jaeger" trong tiếng Anh.
Từ đồng nghĩa
  • Cho nghĩa "chim": Skua, sea hawk (chim ưng biển - cách gọi không chính thức dựa trên hành vi).
  • Cho nghĩa "vải": (Không phổ biến) Woolen cloth (vải len).
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "jaeger" với tư cách một danh từ độc lập.)
jaeger

A jaeger chases a gull over the open ocean.

danh từ
  1. vải len jêgơ