jigger

/'dʤigə/
Học thuật
Thân thiện
jigger

A sailor climbs the jigger to adjust the sail.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người nhảy điệu jig: Người thực hiện điệu nhảy dân gian nhanh sống động tên jig.
    • Một loại ve nhỏ: Ấu trùng của một loài ve hút máu động vật xương sống, gây ngứa dữ dội.
    • Cột buồm nhỏ: Bất kỳ cột buồm nhỏ nào trên thuyền buồm, đặc biệt cột buồm mũi lái của một loại thuyền nhỏ.
    • Ly nhỏ: Một chiếc ly nhỏ thường dùng để đong rượu whisky, chứa khoảng một ngụm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was the best jigger in the village festival. (Anh ấy người nhảy điệu jig giỏi nhất trong lễ hội làng.)
    • Be careful of jiggers in the sand. (Hãy cẩn thận với loài ve nhỏ trong cát.)
    • The sailor climbed the jigger to adjust the sail. (Người thủy thủ trèo lên cột buồm nhỏ để điều chỉnh cánh buồm.)
    • The bartender poured a jigger of whiskey into the glass. (Người pha chế rót một ly nhỏ whisky vào cốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jigger" như một đơn vị đo lường: Trong pha chế, "jigger" thường chỉ một dụng cụ đong kim loại hai đầu với các dung tích khác nhau ( dụ: 1.5 ounce 1 ounce), hoặc chính đơn vị thể tích đó.
    • The recipe calls for one jigger of gin and half a jigger of vermouth. (Công thức yêu cầu một jigger gin nửa jigger vermouth.)
Biến thể từ gần giống
  • Chigger (n): Cách viết khác của "jigger" khi chỉ loài ve nhỏ hút máu.
  • Jig (n): Điệu nhảy jig; một dụng cụ hoặc khuôn mẫu dùng trong sản xuất.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (ly nhỏ): Shot glass, pony.
  • Danh từ (cột buồm): Mizzenmast (trong ngữ cảnh cụ thể).
  • Danh từ (con ve): Chigger, harvest mite.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ phổ biến.)

Thành ngữ liên quan
  • "I'll be jiggered!": Một câu cảm thán , tỏ ý ngạc nhiên hoặc kinh ngạc.
    • Well, I'll be jiggered! I never thought I'd see you here. (Ôi, thật kinh ngạc! Tôi chưa bao giờ nghĩ sẽ gặp anhđây.)
jigger

A sailor climbs the jigger to adjust the sail.

danh từ
  1. người nhảy điệu jig

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống