jalap

/'dʤæləp/
danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây khoai xổ
  2. nhựa khoai xổ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "jalap"

jalap
Le jardinier plante un jalap dans son jardin.