jalap
/'dʤæləp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cây khoai xổ: Một loại cây leo thuộc họ bìm bìm, có nguồn gốc từ Mexico, được trồng để lấy củ.
- Nhựa khoai xổ: Chất nhựa khô được chiết xuất từ củ của cây khoai xổ, từng được sử dụng làm thuốc nhuận tràng mạnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le jalap est une plante médicinale. (Cây khoai xổ là một loại cây thuốc.)
- On extrait une résine de la racine de jalap. (Người ta chiết xuất một loại nhựa từ củ khoai xổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Résine de jalap": Nhựa khoai xổ, là dạng bào chế chính được sử dụng trong dược học cổ điển.
- La résine de jalap était un purgatif puissant. (Nhựa khoai xổ từng là một loại thuốc xổ mạnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Ipomée purgative: Tên khoa học của cây khoai xổ là .
- Purgatif: Thuốc nhuận tràng, xổ (chỉ công dụng chính của jalap).
Từ đồng nghĩa
- Ipomée du Mexique: Bìm bìm Mexico (một tên gọi khác cho cùng loài cây).
- Résine purgative: Nhựa xổ (chỉ thành phần hoạt tính).
Lưu ý
- Từ "jalap" ngày nay chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh lịch sử y học hoặc thực vật học. Các loại thuốc nhuận tràng hiện đại thường an toàn và hiệu quả hơn.
danh từ giống đực
- (thực vật học) cây khoai xổ
- nhựa khoai xổ