jalap

/'dʤæləp/
Học thuật
Thân thiện
jalap

Le jardinier plante un jalap dans son jardin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây khoai xổ: Một loại cây leo thuộc họ bìm bìm, nguồn gốc từ Mexico, được trồng để lấy củ.
    • Nhựa khoai xổ: Chất nhựa khô được chiết xuất từ củ của cây khoai xổ, từng được sử dụng làm thuốc nhuận tràng mạnh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le jalap est une plante médicinale. (Cây khoai xổmột loại cây thuốc.)
    • On extrait une résine de la racine de jalap. (Người ta chiết xuất một loại nhựa từ củ khoai xổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Résine de jalap": Nhựa khoai xổ, là dạng bào chế chính được sử dụng trong dược học cổ điển.
    • La résine de jalap était un purgatif puissant. (Nhựa khoai xổ từngmột loại thuốc xổ mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Ipomée purgative: Tên khoa học của cây khoai xổ là .
  • Purgatif: Thuốc nhuận tràng, xổ (chỉ công dụng chính của jalap).
Từ đồng nghĩa
  • Ipomée du Mexique: Bìm bìm Mexico (một tên gọi khác cho cùng loài cây).
  • Résine purgative: Nhựa xổ (chỉ thành phần hoạt tính).
Lưu ý
  • Từ "jalap" ngày nay chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh lịch sử y học hoặc thực vật học. Các loại thuốc nhuận tràng hiện đại thường an toàn hiệu quả hơn.
jalap

Le jardinier plante un jalap dans son jardin.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây khoai xổ
  2. nhựa khoai xổ

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "jalap"