julep

/'dʤu:lep/
Học thuật
Thân thiện
julep

Le médecin prépare un julep pour le patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nước ngọt (để uống thuốc): Một loại chất lỏng đường, thường được pha chế để giúp uống thuốc dễ dàng hơn hoặc để làm dịu cơn khát.
    • Nước chiêu: (Từ , nghĩa ) Một loại thức uống hoặc hỗn hợp lỏng, thường tính chất làm dịu hoặc chữa bệnh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le médecin lui a prescrit un julep pour faciliter la prise du médicament. (Bác sĩ cho anh ấy một ly nước ngọt để uống thuốc dễ hơn.)
    • Dans les vieux livres de recettes, on trouve parfois des formules pour préparer un julep. (Trong những cuốn sách dạy nấu ăn , đôi khi người ta tìm thấy công thức pha chế một thứ nước chiêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Julep" trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản để chỉ các loại thức uống pha chế, đôi khi chứa thảo dược.
    • Les apothicaires préparaient autrefois des juleps selon des formules secrètes. (Các tiệm thuốc ngày xưa từng pha chế các loại nước chiêu theo những công thức bí mật.)
Biến thể từ gần giống
  • Potion (danh từ giống cái): Thuốc nước, thần dược. (Như được đề cập trong ngữ cảnh tham khảo, đâymột từ gần nghĩa của "julep").
    • La sorcière a préparé une potion magique. (Mụ phù thủy đã pha chế một thứ thuốc nước thần kỳ.)
Từ đồng nghĩa
  • Sirop (danh từ giống đực): Xi-rô, nước đường thơm (thường dùng để uống thuốc hoặc pha chế đồ uống).
  • Breuvage (danh từ giống đực): Thức uống (từ trang trọng hoặc cổ xưa).
Lưu ý
  • Trong tiếng Pháp hiện đại, từ "julep" ít được sử dụng trong đời sống hàng ngày mang sắc thái cổ xưa hoặc chuyên môn (như trong dược học cổ). Nghĩa phổ biến hiện đại hơn của một loại đồ uống pha chế đặc biệt (như "mint julep" - một loại cocktail) chủ yếu thuộc về từ vựng tiếng Anh.
julep

Le médecin prépare un julep pour le patient.

danh từ giống đực
  1. nước ngọt (để uống thuốc), nước chiêu
  2. (từ ; nghĩa ) như potion

Từ gần giống