julep

/'dʤu:lep/
danh từ giống đực
  1. nước ngọt (để uống thuốc), nước chiêu
  2. (từ ; nghĩa ) như potion

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

julep
Le médecin prépare un julep pour le patient.