jalap

/'dʤæləp/
Học thuật
Thân thiện
jalap

A doctor prescribes jalap as a gentle laxative.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuốc tẩy jalap: Một loại thuốc tẩy nguồn gốc từ rễ khô của một loại cây leo thuộc họ khoai lang, tên khoa học Ipomoea purga, được sử dụng trong y học cổ truyền hiện đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor prescribed a small dose of jalap. (Bác sĩ đơn một liều nhỏ thuốc tẩy jalap.)
    • Jalap was a common purgative in the 19th century. (Thuốc tẩy jalap một loại thuốc xổ phổ biến vào thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jalap resin": Nhựa jalap, thành phần hoạt chất chính được chiết xuất từ rễ cây jalap.
    • The effectiveness of the medicine depends on the concentration of jalap resin. (Hiệu quả của thuốc phụ thuộc vào nồng độ nhựa jalap.)
Biến thể từ gần giống
  • Jalapin (n): Jalapin, một glycoside hoạt tính thành phần chính trong nhựa jalap.
  • Ipomoea purga (n): Tên khoa học của cây cho thuốc tẩy jalap.
Từ đồng nghĩa
  • Purgative (n): Thuốc tẩy, thuốc xổ (nghĩa chung).
  • Laxative (n): Thuốc nhuận tràng (có thể tác dụng nhẹ hơn jalap).
jalap

A doctor prescribes jalap as a gentle laxative.

danh từ
  1. (dược học) thuốc tẩy jalap

Từ gần giống