amigo

amigo

My amigo and I share a picnic in the park.

Định nghĩa

Danh từ: - Bạn bè, người đồng chí: "amigo" một từ mượn từ tiếng Tây Ban Nha, dùng để chỉ một người bạn thân thiết hoặc một người đồng chí, thường được sử dụng trong ngữ cảnh thân mật, đặc biệt trong văn hóa Mỹ Latinh hoặc trong các cộng đồng nói tiếng Tây Ban Nha.

dụ sử dụng
  • (Này, bạn ơi, dạo này thế nào?)
  • (Anh ấy một người bạn thân của tôi từ thời đại học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mi amigo" (bạn của tôi): Cụm từ thường được dùng để xưng hô thân mật.
    • Gracias, mi amigo, for helping me out. (Cảm ơn, bạn của tôi, đã giúp tôi.)
  • "amigo" trong văn hóa đại chúng: Từ này thường xuất hiện trong phim ảnh, âm nhạc để thể hiện tình bạn hoặc sự gần gũi.
Biến thể từ gần giống
  • Amiga (danh từ): Dạng nữ tính của "amigo", chỉ bạn gái.
    • She is my best amiga. ( ấy bạn gái thân nhất của tôi.)
  • Amistad (danh từ): Tình bạn (từ tiếng Tây Ban Nha, đôi khi được dùng trong tiếng Anh).
    • Our amistad has lasted for years. (Tình bạn của chúng tôi đã kéo dài nhiều năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Friend: bạn bè (từ phổ biến nhất trong tiếng Anh).
  • Comrade: đồng chí, bạn đồng hành (thường mang sắc thái chính trị hoặc thân mật).
  • Pal: bạn thân (thân mật, không trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "amigo", nhưng từ này thường được dùng trong các câu thân mật như: - "Hang out with amigo": đi chơi với bạn. - I'm going to hang out with my amigo this weekend. (Tôi sẽ đi chơi với bạn vào cuối tuần này.)

Thành ngữ liên quan
  • "Amigo del alma": bạn thân tâm hồn (từ tiếng Tây Ban Nha, đôi khi được dùng trong tiếng Anh để chỉ người bạn rất thân).
    • She is my amigo del alma, we share everything. ( ấy bạn thân tâm hồn của tôi, chúng tôi chia sẻ mọi thứ.)