jambier

Học thuật
Thân thiện
jambier

Le sportif étire son muscle jambier après la course.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Giải phẫu) Thuộc về cẳng chân: "Jambier" là tính từ mô tả những liên quan đến cẳng chân, đặc biệtcác vùng này.
    • Ví dụ: Le muscle jambier antérieur. ( cẳng chân trước.)
  2. Danh từ giống đực:

    • (Giải phẫu) cẳng chân: Chỉ một trong các chính nằmcẳng chân, chức năng gập xoay bàn chân.
    • Gỗ cẳng chân: Trong ẩm thực, chỉ phần thịt từ cẳng chân của một con vật được làm thịt.
    • Vòng lồng chân: Một dụng cụ hình vòng dùng để hỗ trợ leo dây hoặc cột.
  3. Danh từ giống cái:

    • Ghệt, xà cạp: Một loại trang phục bảo vệ ống chân, thường làm từ vải dày hoặc da, dùng trong một số môn thể thao (như đấu kiếm) hoặc các công việc lao động.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Une douleur jambière. (Một cơn đaucẳng chân.)
    • L'artère jambière. (Động mạch cẳng chân.)
  • Danh từ giống đực:

    • Le jambier est essentiel pour la marche. ( cẳng chân rất cần thiết cho việc đi lại.)
    • Le boucher a préparé un jambier d'agneau. (Người bán thịt đã chuẩn bị một miếng thịt cẳng chân cừu.)
    • Les grimpeurs utilisent des jambiers pour s'aider. (Những người leo núi sử dụng vòng lồng chân để hỗ trợ.)
  • Danh từ giống cái:

    • L'escrimeur enfile sa jambière. (Vận động viên đấu kiếm xỏ ống ghệt vào.)
    • Une paire de jambières en cuir. (Một đôi xà cạp bằng da.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jambier antérieur" / "Jambier postérieur": Các thuật ngữ giải phẫu chính xác để chỉ cẳng chân trước cẳng chân sau, mô tả vị trí chức năng cụ thể của chúng.
    • La lésion du jambier postérieur nécessite une rééducation. (Tổn thương cẳng chân sau cần phải phục hồi chức năng.)
Biến thể từ gần giống
  • Jambe (n.f): Cẳng chân, ống chân. Đâydanh từ gốc "jambier" bắt nguồn từ.
  • Jambette (n.f): Thanh chống nhỏ, chân bàn/con (theo nghĩa kiến trúc hoặc đồ đạc).
  • Enjambée (n.f): Sải chân, bước dài.
Từ đồng nghĩa
  • Pour la jambe (cụm từ): Cho/Dành cho cẳng chân (nghĩa tính từ).
  • Mollet (n.m): Bắp chân (chỉ một phần cụ thể của chân, không hoàn toàn đồng nghĩa).
  • Guêtre (n.f): Ghệt, xà cạp (đồng nghĩa gần với nghĩa danh từ giống cái).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến được hình thành trực tiếp từ "jambier")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "jambier")

jambier

Le sportif étire son muscle jambier après la course.

tính từ
  1. xem jambe
    • Muscle jambier
      (giải phẫu) cẳng chân
danh từ giống đực
  1. (giải phẫu) cẳng chân
  2. gỗ cẳng chân (con vật làm thịt)
  3. vòng lồng chân (để leo dây)
danh từ giống cái
  1. ghệt, xà cạp

Từ chứa "jambier"