embuer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Phủ đầy giọt hơi nước đọng lại: Làm cho một bề mặt bị phủ bởi những giọt nước nhỏ li ti, thường do hơi nước ngưng tụ.
- Làm nhòa, làm mờ: Làm cho một vật trong suốt (như kính, mắt) trở nên mờ đi, không còn rõ ràng, thường do hơi nước hoặc nước mắt.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- La buée a embué les vitres de la cuisine. (Hơi nước đã làm mờ kính cửa sổ nhà bếp.)
- La vapeur de la douleur embue le miroir. (Hơi nước từ vòi sen làm mờ gương.)
- Ses yeux étaient embués de larmes. (Đôi mắt cô ấy đã nhòa lệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être embué" (dạng bị động): Bị phủ hơi nước, bị làm mờ.
- Le pare-brise est embué par le froid. (Kính chắn gió bị mờ vì trời lạnh.)
- "Embuer de": Làm mờ vì (một nguyên nhân cụ thể như nước mắt, hơi nước).
- Un souvenir émouvant lui embua le regard. (Một kỷ niệm xúc động làm mờ đi ánh mắt anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Buée (danh từ từ giống cái): Hơi nước ngưng tụ thành giọt nhỏ.
- Essuyer la buée sur les lunettes. (Lau hơi nước trên kính.)
- Embu (danh từ từ giống đực, ít dùng): Vết mờ, vết nhòe.
- Brouillard (danh từ từ giống đực): Sương mù (nghĩa rộng hơn, chỉ hiện tượng thời tiết).
Từ đồng nghĩa
- Opacifier: Làm mờ đục, làm mất đi độ trong suốt.
- Ternir: Làm xỉn, làm mờ (thường cho bề mặt kim loại, kính).
- Voiler: Che phủ như một tấm màn, làm mờ nhòa.
Từ trái nghĩa
- Déembuer / Désembuer: Lau cho hết mờ, làm cho trong lại.
- Il faut désembuer la vitre pour voir la route. (Phải lau cho kính hết mờ để nhìn thấy đường.)
- Nettoyer: Lau sạch.
- Clarifier: Làm cho trong, làm sáng tỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào riêng cho động từ "embuer".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "embuer".
ngoại động từ
- phủ đầy giọt hơi nước đọng lại
- làm nhòa
- Yeux embués de larmesmắt nhòa lệ