ambre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Hổ phách: Một loại nhựa cây hóa thạch, thường có màu vàng nâu, trong suốt hoặc mờ, được dùng làm đồ trang sức.
- Long diên hương: Một chất sáp màu xám được tạo ra trong hệ tiêu hóa của cá nhà táng, dùng trong sản xuất nước hoa (còn gọi là ambre gris).
- Màu vàng hổ phách: Màu sắc giống như màu của hổ phách.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Un collier d'ambre. (Một cái vòng hổ phách.)
- L'ambre gris est utilisé en parfumerie. (Long diên hương được dùng trong ngành sản xuất nước hoa.)
- Elle a les cheveux d'un ambre magnifique. (Cô ấy có mái tóc màu hổ phách tuyệt đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fin comme l'ambre": Rất khôn khéo, tinh tế, ranh mãnh (thành ngữ).
- Ce négociateur est fin comme l'ambre. (Nhà đàm phán này rất khôn khéo.)
Biến thể và từ gần giống
- Ambre gris (cụm danh từ): Long diên hương.
- Ambre jaune (cụm danh từ): Hổ phách (nghĩa thông thường nhất).
- Ambré, ambrée (tính từ): Có màu hổ phách, được ướp hương hổ phách.
- Un parfum ambré. (Một loại nước hoa hương hổ phách.)
Từ đồng nghĩa
- Succin (danh từ giống đực): Hổ phách (từ chuyên ngành).
- Résine fossile (cụm danh từ): Nhựa cây hóa thạch (để chỉ hổ phách).
Thành ngữ liên quan
- "Fin comme l'ambre": Khôn khéo, tinh tế, ranh mãnh (như đã nêu ở trên).
danh từ giống đực
- (cũng) ambre gris long diên hương
- (cũng ambre jaune) hổ phách
- Un collier d'ambremột cái vòng hổ phách
- màu vàng hổ phách
- Bras d'ambrecánh tay màu vàng hổ phách
- fin comme l'ambrerất khôn kheó