jambon

jambon

The chef slices the jambon for the sandwich.

Định nghĩa

Danh từ: - Thịt đùi lợn muối/hun khói: "jambon" chỉ phần thịt được cắt từ đùi của con lợn (heo), thường được hun khói hoặc muối để bảo quản tạo hương vị đặc trưng.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã mua cả một miếng thịt đùi lợn muối cho bữa tiệc Giáng sinh.)
  • ( ấy đã thái lát mỏng thịt đùi lợn hun khói để làm bánh sandwich.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "jambon cru": thịt đùi lợn muối sống (chưa nấu chín).
    • Jambon cru is often served as an appetizer. (Thịt đùi lợn muối sống thường được dùng như món khai vị.)
  • "jambon de Paris": thịt đùi lợn muối kiểu Paris (đã nấu chín).
    • Jambon de Paris is commonly used in French cuisine. (Thịt đùi lợn muối kiểu Paris thường được dùng trong ẩm thực Pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Jambonette (n): miếng thịt đùi lợn nhỏ hoặc thịt đùi lợn xay.
    • The chef prepared jambonette for the canapés. (Đầu bếp đã chuẩn bị thịt đùi lợn xay cho món bánh mì nhỏ.)
  • Jambon-beurre (n): bánh mì kẹp thịt đùi lợn muối (món ăn đường phố Pháp).
    • A jambon-beurre is a classic French sandwich. (Bánh mì kẹp thịt đùi lợn muối một món bánh mì cổ điển của Pháp.)
Từ đồng nghĩa
  • Ham: thịt đùi lợn muối/hun khói (từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Anh, nhưng "jambon" thường dùng trong ngữ cảnh ẩm thực Pháp hoặc các món ăn cao cấp).
  • Gammon: thịt đùi lợn muối (thường dùngAnh, chỉ phần thịt đã được xử lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan