jardin

Học thuật
Thân thiện
jardin

Une famille se promène dans le jardin public.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Vườn: Một khu đất, thường gần nhà, được trồng trọt cây cối, hoa hoặc rau quả để tạo cảnh quan, giải trí hoặc cung cấp thực phẩm.
    • Vùng màu mỡ: (Nghĩa bóng) Chỉ một khu vực đặc biệt trù phú, phì nhiêu của một quốc gia.
    • Cánh trái sân khấu: (Thuật ngữ sân khấu) Phần sân khấubên trái từ góc nhìn của diễn viên hướng ra khán giả.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nous déjeunons souvent dans le jardin. (Chúng tôi thường ăn trưa trong vườn.)
    • La vallée du Nil est le jardin de l'Égypte. (Thung lũng sông Nile là vùng màu mỡ của Ai Cập.)
    • L'acteur est entré par le jardin. (Diễn viên đã đi vào từ cánh trái sân khấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "jeter des pierres dans le jardin de quelqu'un": (Thành ngữ) Ném đá vào vườn nhà ai; có nghĩagièm pha, chỉ trích hoặc ám chỉ ai đó một cách gián tiếp.
    • Ses remarques semblaient anodines, mais en réalité, il jetait des pierres dans le jardin de son collègue. (Những nhận xét của anh ta có vẻ vô thưởng vô phạt, nhưng thực rađang gièm pha đồng nghiệp.)
Biến thể từ liên quan
  • Jardinage (danh từ giống đực): Nghề làm vườn, việc làm vườn.
  • Jardiner (động từ): Làm vườn.
  • Jardinet (danh từ giống đực): Khu vườn nhỏ.
  • Jardinière (danh từ giống cái): Chậu hoa, bồn hoa; cũng có thểmón rau củ hầm.
Các cụm từ cố định
  • Jardin botanique: Vườn bách thảo (nơi trồng nghiên cứu nhiều loại thực vật).
  • Jardin d'enfants: Vườn trẻ (trường mẫu giáo, nhà trẻ).
  • Jardin d'hiver: Nhà kính (phòng kính để trồng cây); phòng khách nhiều cây xanh.
  • Jardin public: Công viên (vườn hoa công cộng).
  • Jardin zoologique: Vườn thú.
  • Jardin fruitier: Vườn cây ăn quả.
Từ đồng nghĩa
  • Parc (danh từ giống đực): Công viên (thường rộng lớn hơn ).
  • Verger (danh từ giống đực): Vườn cây ăn quả.
  • Potager (danh từ giống đực): Vườn rau.
Thành ngữ liên quan
  • Il n'est point de beau jardin sans mauvaise herbe: (Tục ngữ) Không khu vườn đẹp nào không cỏ dại; ý nói không hoàn hảo tuyệt đối.
jardin

Une famille se promène dans le jardin public.

danh từ giống đực
  1. vườn
    • Jardin fruitier
      vườn cây ăn quả
  2. vùng màu mỡ (của một nước...)
  3. (sân khấu) cánh trái (sân khấu, đối với khán giả)
    • jardin botanique
      vườn bách thảo
    • jardin d'enfants
      vườn trẻ
    • jardin d'hiver
      nhà kính (trồng cây)
    • jardin public
      công viên
    • jardin zoologique
      vườn thú
    • jeter des pierres dans le jardin de quelqu'un
      gièm pha ai