jarretière
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Nịt bít tất, vòng đeo chân: Một dải vải hoặc dây thun dùng để giữ tất (vớ) dài không bị tụt xuống, thường đeo quanh bắp chân.
- (Số nhiều, Hàng hải) Dây siết buồm: Dây dùng trên tàu thuyền để buộc hoặc siết chặt các phần của cánh buồm.
- (Động vật học) Cá hố: Tên gọi chung cho một số loài cá biển có thân hình rất dài và dẹp, thuộc họ Trichiuridae.
- (Quân sự) Dây pháo: Dây dùng trong quân đội để kích nổ pháo hoặc chất nổ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Elle porte une jarretière en dentelle pour tenir son bas. (Cô ấy đeo một chiếc nịt bít tất bằng ren để giữ tất.)
- Les marins ont serré les jarretières de la voile. (Các thủy thủ đã siết chặt các dây buồm.)
- Le pêcheur a attrapé une jarretière. (Người ngư dân đã bắt được một con cá hố.)
- L'artificier a vérifié la jarretière avant le tir. (Chuyên gia pháo hoa đã kiểm tra dây pháo trước khi bắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "L'Ordre de la Jarretière": Tước hiệu hiệp sĩ cao quý nhất của Vương quốc Anh, thường dịch là "Huân chương Garter".
- Il a été fait chevalier de l'Ordre de la Jarretière. (Ông ấy đã được phong làm hiệp sĩ của Huân chương Garter.)
Biến thể và từ gần giống
Jarret (danh từ giống đực): Khoeo chân, gân khoeo.
- Il s'est blessé au jarret en courant. (Anh ấy bị thương ở khoeo chân khi chạy.)
Jarretelle (danh từ giống cái): Dây treo vớ (một phần của đồ lót nữ, nối từ nịt bít tất đến nịt ngực).
- Un porte-jarretelles (danh từ giống đực): Đồ nịt có dây treo vớ.
Từ đồng nghĩa
- Pour le sens "nịt bít tất": (danh từ giống đực, ít dùng).
- Pour le sens "cá hố": (danh từ giống đực, tùy vùng), (danh từ giống đực, tùy vùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt nào phổ biến trực tiếp với danh từ "jarretière".
Thành ngữ liên quan
- Avoir les jarretières qui lâchent (thông tục): Cảm thấy rất mệt mỏi, kiệt sức (nghĩa đen: cảm thấy dây nịt bít tất bị tuột).
- Après cette longue marche, j'ai les jarretières qui lâchent ! (Sau chặng đường dài đó, tôi kiệt sức rồi!)
danh từ giống cái
- nịt (bít tất)
- (số nhiều, hàng hải) dây siết buồm
- (động vật học) cá hố
- (quân sự) dây pháo