jarretière

danh từ giống cái
  1. nịt (bít tất)
  2. (số nhiều, hàng hải) dây siết buồm
  3. (động vật học) cá hố
  4. (quân sự) dây pháo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

jarretière
La mariée porte une jarretière blanche sous sa robe.