jasey

/'dʤeizi/
danh từ (từ cổ,nghĩa cổ), (từ lóng)
  1. bộ tóc giả (bằng chỉ len)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

jasey
A man wears a jasey to keep his head warm.