jasey

/'dʤeizi/
Học thuật
Thân thiện
jasey

A man wears a jasey to keep his head warm.

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ cổ, nghĩa cổ; từ lóng):
    • Bộ tóc giả (bằng chỉ len): "jasey" một từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại, dùng để chỉ một loại tóc giả được làm từ sợi len.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the 18th century, a cheap jasey was popular among some men. (Vào thế kỷ 18, một bộ tóc giả bằng len rẻ tiền đã phổ biến trong số một số người đàn ông.)
    • The old portrait shows him wearing a jasey. (Bức chân dung cho thấy ông ấy đang đội một bộ tóc giả bằng len.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc văn học cổ để mô tả trang phục của một thời kỳ nhất định. Không cách sử dụng thành ngữ hoặc cụm từ phổ biến nào liên quan đến "jasey" trong tiếng Anh hiện đại.
Biến thể từ gần giống
  • Wig (n): tóc giả (từ thông dụng, chung chung, không chỉ riêng loại làm bằng len).
  • Peruke (n): tóc giả (từ cổ, thường chỉ loại tóc giả dài xoăn phổ biến trong thế kỷ 17-18).
Từ đồng nghĩa
  • Hairpiece: món đồ tóc giả (từ chung hơn).
  • Toupee: tóc giả (thường chỉ mảnh tóc giả nhỏ để che phần hói).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) nào liên quan trực tiếp đến danh từ "jasey".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh hiện đại sử dụng từ "jasey".
jasey

A man wears a jasey to keep his head warm.

danh từ (từ cổ,nghĩa cổ), (từ lóng)
  1. bộ tóc giả (bằng chỉ len)

Từ gần giống