jasmine
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây hoa nhài: "jasmine" chỉ bất kỳ loại cây bụi hoặc dây leo nào thuộc chi Jasminum, chủ yếu có nguồn gốc từ châu Á, thường được trồng vì hoa thơm.
- Hoa nhài: Hoa của cây này, thường có màu trắng hoặc vàng, nổi tiếng với hương thơm ngọt ngào.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The garden is full of jasmine, and its scent is wonderful. (Khu vườn đầy hoa nhài, và hương thơm của nó thật tuyệt vời.)
- She wore a necklace made of jasmine flowers for the festival. (Cô ấy đeo một vòng cổ làm từ hoa nhài cho lễ hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"jasmine tea": trà hoa nhài, một loại trà được ướp hương hoa nhài.
- I prefer jasmine tea over green tea because of its floral aroma. (Tôi thích trà hoa nhài hơn trà xanh vì hương thơm hoa của nó.)
"jasmine rice": gạo hoa nhài, một loại gạo thơm từ Đông Nam Á.
- Jasmine rice is often served with Thai dishes. (Gạo hoa nhài thường được dùng với các món Thái Lan.)
Biến thể và từ gần giống
Jasmine-scented (adj): có mùi thơm hoa nhài.
- The jasmine-scented candle filled the room with a relaxing fragrance. (Ngọn nến thơm hoa nhài làm căn phòng tràn ngập hương thơm thư giãn.)
Jasminum (n): tên khoa học của chi thực vật này.
- Jasminum includes many species like common jasmine and star jasmine. (Chi Jasminum bao gồm nhiều loài như nhài thường và nhài sao.)
Từ đồng nghĩa
- Hoa nhài: từ Việt thuần, không có từ đồng nghĩa hoàn toàn trong tiếng Anh.
- Mogra: tên gọi khác của hoa nhài trong một số ngôn ngữ Ấn Độ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến với "jasmine".
Thành ngữ liên quan
- "The scent of jasmine": thường được dùng để gợi lên hình ảnh về sự lãng mạn, thanh lịch hoặc ký ức về vùng nhiệt đới.
- The scent of jasmine reminds me of summer nights in Vietnam. (Hương thơm hoa nhài gợi cho tôi nhớ về những đêm hè ở Việt Nam.)