jaspé

Học thuật
Thân thiện
jaspé

Le marbre jaspé orne le sol de la salle de bain.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • vân đốm (như ngọc thạch anh): "Jaspé" mô tả một loại đá hoặc vật liệu những đường vân hoặc đốm màu tự nhiên, tương tự như vẻ ngoài của đá ngọc thạch anh (jasper).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le marbre jaspé est très recherché pour les décorations intérieures. (Đá hoa vân đốm rất được ưa chuộng cho trang trí nội thất.)
    • On trouve parfois du bois jaspé, aux veinures complexes et colorées. (Đôi khi người ta tìm thấy gỗ vân đốm, với những đường vân phức tạp nhiều màu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Effet jaspé": hiệu ứng vân đốm.

    • Le peintre a créé un effet jaspé sur la toile en mélangeant les couleurs. (Họa đã tạo ra hiệu ứng vân đốm trên tranh bằng cách pha trộn các màu sắc.)
  • "Papier jaspé": giấy vân đốm (một kỹ thuật trang trí giấy cổ điển).

    • La couverture du livre ancien était en papier jaspé. (Bìa cuốn sách cổ được làm bằng giấy vân đốm.)
Biến thể từ gần giống
  • Jasper (danh từ): ngọc thạch anh, một loại đá quý vân đốm đặc trưng.

    • Un bracelet en jasper rouge. (Một chiếc vòng tay làm bằng ngọc thạch anh đỏ.)
  • Jaspure (danh từ, hiếm): sự tạo vân đốm, kỹ thuật tạo vân đốm.

    • La jaspure est un art décoratif délicat. (Kỹ thuật tạo vân đốmmột nghệ thuật trang trí tinh tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Marbré: vân như cẩm thạch, vân sóng.
  • Veiné: vân, đường gân (thường dùng cho gỗ, đá).
Các cụm từ liên quan
  • Pierre jaspée: đá vân đốm.
    • Une pierre jaspée ornait le centre de la table. (Một hòn đá vân đốm trang trítrung tâm chiếc bàn.)
Thành ngữ liên quan
jaspé

Le marbre jaspé orne le sol de la salle de bain.

tính từ
  1. vân đốm (như ngọc thạch anh)
    • Marbre jaspé
      đá hoa vân đốm

Từ gần giống

Từ chứa "jaspé"

Từ có nhắc đến "jaspé"