jaspe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Ngọc thạch anh: Một loại đá bán quý, thường có màu đỏ, nâu, vàng hoặc xanh lục, có vân hoặc đốm. Nó là một biến thể của khoáng vật chalcedony.
- Đồ (bằng) ngọc thạch anh: Vật phẩm được chế tác từ loại đá này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il a trouvé un beau jaspe rouge lors de sa randonnée. (Anh ấy đã tìm thấy một viên ngọc thạch anh đỏ đẹp trong chuyến đi bộ đường dài của mình.)
- Le musée expose un vase en jaspe datant du XVIIIe siècle. (Bảo tàng trưng bày một chiếc bình bằng ngọc thạch anh có từ thế kỷ 18.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "jaspe sanguin" hoặc "héliotrope": Một loại jaspe màu xanh lục đậm với các đốm đỏ, còn được gọi là "ngọc máu".
- Le sceau était sculpté dans du jaspe sanguin. (Con dấu được chạm khắc từ ngọc máu.)
- Thuật ngữ "jaspe" đôi khi được dùng trong các lĩnh vực khác (như dệt may, gốm sứ) để mô tả hoa văn hoặc hiệu ứng màu sắc gợi nhớ đến vân đá.
- Un tissu au motif jaspe. (Một loại vải có họa tiết vân đá.)
Biến thể và từ gần giống
- Jaspé, jaspée (tính từ): Có vân hoặc màu sắc giống như ngọc thạch anh.
- Un marbre jaspé. (Một loại đá cẩm thạch có vân.)
- Jaspeur (danh từ giống đực, ít dùng): Thợ chạm khắc hoặc thợ đánh bóng ngọc thạch anh.
- Chalcedoine (danh từ giống cái): Chalcedon, nhóm khoáng vật mà jaspe là một thành viên.
- Agate (danh từ giống cái): Mã não, một loại đá tương tự có vân sọc.
Từ đồng nghĩa
- Pierre semi-précieuse: Đá bán quý (nghĩa rộng hơn).
- Pierre ornementale: Đá trang trí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho danh từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "jaspe" một cách độc lập.)
danh từ giống đực
- ngọc thạch anh, jatpe
- đồ (bằng) ngọc thạch anh