jaspe

danh từ giống đực
  1. ngọc thạch anh, jatpe
  2. đồ (bằng) ngọc thạch anh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "jaspe"

Từ có nhắc đến "jaspe"

jaspe
Un artisan polit un jaspe pour en faire un pendentif.