javeau

Học thuật
Thân thiện
javeau

Un pêcheur marche sur le javeau au bord de la rivière.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bãi bồi: Một vùng đất thấp, thường bằng phẳng nhiều sỏi đá, được hình thành bởi sự bồi đắp phù sa của sông suối, đặc biệt là ở vùng núi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les randonneurs ont traversé un javeau pour atteindre l'autre rive de la rivière. (Những người đi bộ đường dài đã băng qua một bãi bồi để đến bờ bên kia của con sông.)
    • Le javeau est couvert de galets et de sable fin. (Bãi bồi được phủ đầy sỏi cuội cát mịn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "javeau de montagne": bãi bồivùng núi.
    • La rivière a formé un large javeau de montagne après la crue. (Con sông đã tạo thành một bãi bồi núi rộng lớn sau trận .)
Biến thể từ gần giống
  • Grève (n.f): bãi cát, bãi sỏi ven sông hoặc biển.
  • Atterrissement (n.m): bãi bồi, đất bồi (nói chung).
  • Îlot alluvial (n.m): cồn bồi, bãi bồi giữa sông.
Từ đồng nghĩa
  • Banc de graviers: bãi sỏi.
  • Atterrissement caillouteux: bãi bồi nhiều sỏi đá.
javeau

Un pêcheur marche sur le javeau au bord de la rivière.

danh từ giống đực
  1. bãi bồi

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "javeau"